Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi City FC vs Tochigi SC hôm nay 25-04-2026

Giải J League 2 - Th 7, 25/4

Kết thúc

Tochigi City FC

Tochigi City FC

2 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 25/04/2026
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Haruki Tsutsumi
14
Toshiki Mori
26
Katsuya Nakano
54
Haruto Yoshino (Thay: Haruki Tsutsumi)
60
Yugo Masukake (Kiến tạo: Kazuki Nishiya)
65
Masaru Kato (Thay: Toshiki Mori)
68
Yuta Koike (Thay: David Moberg Karlsson)
74
Musashi Suzuki (Thay: Paulo Junichi Tanaka)
74
Takaya Inui (Thay: Ryo Okui)
74
Tomoki Tabata (Thay: Yuto Kimura)
75
Koki Sugimori (Thay: Taishi Nagai)
75
Kenneth Otabor (Thay: Yoshihito Kondo)
75
Musashi Suzuki
83
Keita Saito (Thay: Keita Yamashita)
86
Kisho Yano (Thay: Soma Meshino)
90
Tetsuya Chinen (Kiến tạo: Takaya Inui)
90+6'

Thống kê trận đấu Tochigi City FC vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Tochigi City FC
Tochigi City FC
Tochigi SC
Tochigi SC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi City FC vs Tochigi SC

Tochigi City FC (4-1-2-3): Jun Kodama (16), Ryo Okui (5), Matej Jonjic (42), Tetsuya Chinen (17), Yugo Masukake (88), Pedro Augusto (20), Toshiki Mori (7), Kazuki Nishiya (24), David Moberg Karlsson (19), Keita Yamashita (8), Paulo Junichi Tanaka (77)

Tochigi SC (3-4-2-1): Yui Inokoshi (71), Yuto Kimura (37), Kohei Uchida (88), Hiroshi Iwasaki (25), Kaito Abe (6), Haruki Tsutsumi (15), Soma Meshino (40), Kota Osone (13), Katsuya Nakano (81), Taishi Nagai (27), Yoshihito Kondo (9)

Tochigi City FC
Tochigi City FC
4-1-2-3
16
Jun Kodama
5
Ryo Okui
42
Matej Jonjic
17
Tetsuya Chinen
88
Yugo Masukake
20
Pedro Augusto
7
Toshiki Mori
24
Kazuki Nishiya
19
David Moberg Karlsson
8
Keita Yamashita
77
Paulo Junichi Tanaka
9
Yoshihito Kondo
27
Taishi Nagai
81
Katsuya Nakano
13
Kota Osone
40
Soma Meshino
15
Haruki Tsutsumi
6
Kaito Abe
25
Hiroshi Iwasaki
88
Kohei Uchida
37
Yuto Kimura
71
Yui Inokoshi
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
68’
Toshiki Mori
Masaru Kato
60’
Haruki Tsutsumi
Haruto Yoshino
74’
David Moberg Karlsson
Yuta Koike
75’
Yuto Kimura
Tomoki Tabata
74’
Ryo Okui
Takaya Inui
75’
Taishi Nagai
Koki Sugimori
74’
Paulo Junichi Tanaka
Musashi Suzuki
75’
Yoshihito Kondo
Kenneth Otabor
86’
Keita Yamashita
Keita Saito
90’
Soma Meshino
Kisho Yano
Cầu thủ dự bị
Peter Kwame Aizawa
Riki Sakuraba
Hiroto Suzuki
Ryusei Tabata
Keitaro Konishi
Tomoki Tabata
Yuta Koike
Koki Sugimori
Takaya Inui
Kazuma Yagi
Yuki Okaniwa
Haruto Yoshino
Masaru Kato
Hogara Shoji
Musashi Suzuki
Kisho Yano
Keita Saito
Kenneth Otabor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
22/03 - 2026
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi City FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow