Joao Paulo 4 | |
Leo Takae (Kiến tạo: Takuya Shimamura) 10 | |
Kaili Shimbo 17 | |
Ryosuke Iwasaki (Thay: Joao Paulo) 22 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Tochigi City FC vs Yokohama FC
số liệu thống kê

Tochigi City FC

Yokohama FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Tochigi City FC vs Yokohama FC
Tochigi City FC (4-1-2-1-2): Yoshinobu Harada (1), Ryo Okui (5), Matej Jonjic (2), Hayato Teruyama (3), Takaya Inui (33), Pedro Augusto (20), Toshiki Mori (7), Kazuki Nishiya (24), Atsushi Yoshida (23), Yuta Koike (32), Tokmac Chol Nguen (93)
Yokohama FC (3-4-2-1): Akinori Ichikawa (21), Katsuya Iwatake (22), Hayato Sugita (19), Kyo Hosoi (5), Toma Murata (20), Kota Yamada (7), Leo Takae (77), Kaili Shimbo (48), Takuya Shimamura (18), Joao Paulo Queiroz de Moraes (10), Lukian Araújo de Almeida (9)

Tochigi City FC
4-1-2-1-2
1
Yoshinobu Harada
5
Ryo Okui
2
Matej Jonjic
3
Hayato Teruyama
33
Takaya Inui
20
Pedro Augusto
7
Toshiki Mori
24
Kazuki Nishiya
23
Atsushi Yoshida
32
Yuta Koike
93
Tokmac Chol Nguen
9
Lukian Araújo de Almeida
10
Joao Paulo Queiroz de Moraes
18
Takuya Shimamura
48
Kaili Shimbo
77
Leo Takae
7
Kota Yamada
20
Toma Murata
5
Kyo Hosoi
19
Hayato Sugita
22
Katsuya Iwatake
21
Akinori Ichikawa

Yokohama FC
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Jun Kodama | Ryo Ishii | ||
Tetsuya Chinen | Kengo Hayashi | ||
Yugo Masukake | Makito Ito | ||
Joe Caletti | Hinata Ogura | ||
Yuki Okaniwa | Ryo Kubota | ||
Masaru Kato | Koshiro Uda | ||
Keita Yamashita | Ryosuke Iwasaki | ||
Byron Vasquez | Naoya Komazawa | ||
Masahide Hiraoka | Adailton Dos Santos da Silva | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Tochigi City FC
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Yokohama FC
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 10 | 23 | T T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 5 | 0 | 11 | 20 | H T H T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 0 | 20 | T H T H | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 18 | T H T H | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 6 | 17 | T H T B | |
| 6 | 10 | 4 | 5 | 1 | 2 | 17 | H T H H | |
| 7 | 10 | 3 | 5 | 2 | 3 | 14 | H H T T | |
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | 2 | 13 | H H H B | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 1 | 13 | H H T B | |
| 10 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T T H H | |
| 11 | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | B B B T | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | T T B B | |
| 13 | 10 | 4 | 0 | 6 | 2 | 12 | B T B B | |
| 14 | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | T B B T | |
| 15 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B B T | |
| 16 | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | B B B B | |
| 17 | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | B B T T | |
| 18 | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | B B B T | |
| 19 | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | B T B B | |
| 20 | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch