Chủ Nhật, 04/10/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Blaublitz Akita hôm nay 17-08-2024

Giải J League 2 - Th 7, 17/8

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

0 : 0

Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 17/08/2024
Vòng 27 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sho Omori (Thay: Toshiki Mori)
26
Wataru Hiramatsu
45
Ren Komatsu (Thay: Shota Aoki)
54
Ibuki Yoshida (Thay: Yukihito Kajiya)
54
Rio Hyeon (Thay: Taichi Aoshima)
67
Rennosuke Kawana (Thay: Koki Oshima)
67
Takuma Mizutani (Thay: Daiki Sato)
69
Junki Hata (Thay: Keito Kawamura)
69
Sora Kobori (Thay: Koya Okuda)
86

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Blaublitz Akita

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 8
5 Phạt góc 7
3 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Blaublitz Akita

Tochigi SC (3-4-2-1): Kenta Tanno (27), Keisuke Saka (13), Wataru Hiramatsu (2), Rafael Costa (33), Hayato Fukushima (23), Toshiki Mori (10), Taichi Aoshima (22), Kosuke Kanbe (24), Koki Oshima (19), Koya Okuda (15), Ko Miyazaki (32)

Blaublitz Akita (4-4-2): Genki Yamada (1), Kota Muramatsu (16), Keita Yoshioka (27), Takashi Kawano (5), Koji Hachisuka (4), Keito Kawamura (77), Tomofumi Fujiyama (25), Hiroto Morooka (6), Daiki Sato (29), Yukihito Kajiya (11), Shota Aoki (40)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
27
Kenta Tanno
13
Keisuke Saka
2
Wataru Hiramatsu
33
Rafael Costa
23
Hayato Fukushima
10
Toshiki Mori
22
Taichi Aoshima
24
Kosuke Kanbe
19
Koki Oshima
15
Koya Okuda
32
Ko Miyazaki
40
Shota Aoki
11
Yukihito Kajiya
29
Daiki Sato
6
Hiroto Morooka
25
Tomofumi Fujiyama
77
Keito Kawamura
4
Koji Hachisuka
5
Takashi Kawano
27
Keita Yoshioka
16
Kota Muramatsu
1
Genki Yamada
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita
4-4-2
Thay người
26’
Toshiki Mori
Sho Omori
54’
Shota Aoki
Ren Komatsu
67’
Taichi Aoshima
Rio Hyeon
54’
Yukihito Kajiya
Ibuki Yoshida
67’
Koki Oshima
Rennosuke Kawana
69’
Daiki Sato
Takuma Mizutani
86’
Koya Okuda
Sora Kobori
69’
Keito Kawamura
Junki Hata
Cầu thủ dự bị
Shuhei Kawata
Kosuke Inose
Takumi Fujitani
Tatsushi Koyanagi
Sho Omori
Takuma Mizutani
Rio Hyeon
Junki Hata
Rennosuke Kawana
Takumi Kawamura
Sora Kobori
Ren Komatsu
Ota Yamamoto
Ibuki Yoshida

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
19/02 - 2022
20/08 - 2022
07/05 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
01/10 - 2023
20/03 - 2024
17/08 - 2024
15/03 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Blaublitz Akita

J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
24/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
2Vegalta SendaiVegalta Sendai9531818T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9342213H H T
9Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
10Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
11Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
13Jubilo IwataJubilo Iwata9324-111B B
14Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T B
16Iwaki FCIwaki FC9306-59T B B
17Sagan TosuSagan Tosu9225-48B B B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-68H B T
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow