Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Fagiano Okayama FC hôm nay 28-05-2023

Giải J League 2 - CN, 28/5

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

2 : 1

Fagiano Okayama FC

Fagiano Okayama FC

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 28/05/2023
Vòng 18 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuki Nishiya
15
(og) Yoshitake Suzuki
34
Ryo Takahashi (Kiến tạo: Yoshitake Suzuki)
54
Sho Sato
55
Yuya Takagi (Thay: Ryo Takahashi)
61
Ryo Tabei (Thay: Tiago Alves)
61
Kosuke Kanbe (Thay: Yuki Nishiya)
64
Ryo Nemoto (Kiến tạo: Kazuki Fujita)
67
Naoki Otani
68
Lucao (Thay: Yudai Tanaka)
69
Stefan Mauk (Thay: Taishi Semba)
69
Jordy Buijs
77
Jordy Buijs
79
Sho Omori
81
Sho Omori (Thay: Yuto Yamada)
81
Haruka Motoyama (Thay: Yosuke Kawai)
81
Kazuki Fujita
85
Kazuki Fujita
88
Yojiro Takahagi (Thay: Kenta Fukumori)
90
Ko Miyazaki (Thay: Ryo Nemoto)
90

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Fagiano Okayama FC

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Fagiano Okayama FC

Tochigi SC (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Hayato Fukushima (23), Ryohei Okazaki (15), Naoki Otani (5), Toshiki Mori (10), Kenta Fukumori (30), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Sora Kobori (38), Yuto Yamada (36), Ryo Nemoto (37)

Fagiano Okayama FC (4-4-2): Daiki Hotta (1), Ryosuke Kawano (16), Jordy Buijs (23), Yasutaka Yanagi (5), Yoshitake Suzuki (43), Yudai Tanaka (14), Yosuke Kawai (27), Taishi Semba (44), Ryo Takahashi (42), Tiago Alves (7), Solomon Sakuragawa (18)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
41
Kazuki Fujita
23
Hayato Fukushima
15
Ryohei Okazaki
5
Naoki Otani
10
Toshiki Mori
30
Kenta Fukumori
7
Yuki Nishiya
4
Sho Sato
38
Sora Kobori
36
Yuto Yamada
37
Ryo Nemoto
18
Solomon Sakuragawa
7
Tiago Alves
42
Ryo Takahashi
44
Taishi Semba
27
Yosuke Kawai
14
Yudai Tanaka
43
Yoshitake Suzuki
5
Yasutaka Yanagi
23
Jordy Buijs
16
Ryosuke Kawano
1
Daiki Hotta
Fagiano Okayama FC
Fagiano Okayama FC
4-4-2
Thay người
64’
Yuki Nishiya
Kosuke Kanbe
61’
Tiago Alves
Ryo Tabei
81’
Yuto Yamada
Sho Omori
61’
Ryo Takahashi
Yuya Takagi
90’
Kenta Fukumori
Yojiro Takahagi
69’
Taishi Semba
Stefan Mauk
90’
Ryo Nemoto
Ko Miyazaki
69’
Yudai Tanaka
Lucao
81’
Yosuke Kawai
Haruka Motoyama
Cầu thủ dự bị
Shuhei Kawata
Stefan Mauk
Hayato Kurosaki
Ryo Tabei
Tomoyasu Yoshida
Haruka Motoyama
Sho Omori
Yuya Takagi
Kosuke Kanbe
Mizuki Hamada
Yojiro Takahagi
Junki Kanayama
Ko Miyazaki
Lucao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/09 - 2021
05/03 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
01/06 - 2022
J League 2
17/07 - 2022
28/05 - 2023
29/10 - 2023
25/02 - 2024
14/07 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Fagiano Okayama FC

J League 1
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
19/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow