Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Fujieda MYFC hôm nay 03-09-2023

Giải J League 2 - CN, 03/9

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

2 : 0

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 2-0
CN, 17:00 03/09/2023
Vòng 33 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Origbaajo Ismaila
15
Origbaajo Ismaila
20
Origbaajo Ismaila
42
Sho Sato (Thay: Kosuke Kanbe)
64
Leonardo (Thay: Anderson Chaves)
65
Ryota Iwabuchi (Thay: Yudai Tokunaga)
65
Taisuke Mizuno
68
Kisho Yano (Thay: Ko Miyazaki)
71
Yojiro Takahagi (Thay: Yuki Nishiya)
71
Ken Yamura (Thay: Taisuke Mizuno)
71
Nobuyuki Kawashima
78
Hiromu Tanaka (Thay: Ryosuke Hisadomi)
81
Shota Suzuki (Thay: So Nakagawa)
81
Tomoyasu Yoshida
83
Ryohei Okazaki
83
Tomoyasu Yoshida (Thay: Koki Oshima)
83
Ryohei Okazaki (Thay: Hayato Fukushima)
83
Yojiro Takahagi
89

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
37 Kiểm soát bóng 63
4 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 12
3 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Fujieda MYFC

Tochigi SC (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Hayato Fukushima (23), Wataru Hiramatsu (16), Sho Omori (6), Ryotaro Ishida (31), Kenta Fukumori (30), Yuki Nishiya (7), Kosuke Kanbe (24), Ko Miyazaki (32), Koki Oshima (19), Origbaajo Ismaila (99)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), Keisuke Ogasawara (5), Nobuyuki Kawashima (2), So Nakagawa (24), Ryosuke Hisadomi (22), Keigo Enomoto (27), Taisuke Mizuno (7), Kenshiro Hirao (17), Yudai Tokunaga (23), Akiyuki Yokoyama (10), Anderson Chaves (11)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
41
Kazuki Fujita
23
Hayato Fukushima
16
Wataru Hiramatsu
6
Sho Omori
31
Ryotaro Ishida
30
Kenta Fukumori
7
Yuki Nishiya
24
Kosuke Kanbe
32
Ko Miyazaki
19
Koki Oshima
99 2
Origbaajo Ismaila
11
Anderson Chaves
10
Akiyuki Yokoyama
23
Yudai Tokunaga
17
Kenshiro Hirao
7
Taisuke Mizuno
27
Keigo Enomoto
22
Ryosuke Hisadomi
24
So Nakagawa
2
Nobuyuki Kawashima
5
Keisuke Ogasawara
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
64’
Kosuke Kanbe
Sho Sato
65’
Yudai Tokunaga
Ryota Iwabuchi
71’
Ko Miyazaki
Kisho Yano
65’
Anderson Chaves
Leonardo Benedito da Silva
71’
Yuki Nishiya
Yojiro Takahagi
71’
Taisuke Mizuno
Ken Yamura
83’
Koki Oshima
Tomoyasu Yoshida
81’
So Nakagawa
Shota Suzuki
83’
Hayato Fukushima
Ryohei Okazaki
81’
Ryosuke Hisadomi
Hiromu Tanaka
Cầu thủ dự bị
Leandro Pereira
Kento Nishiya
Kisho Yano
Shota Suzuki
Yojiro Takahagi
Tomoki Ueda
Sho Sato
Ryota Iwabuchi
Tomoyasu Yoshida
Hiromu Tanaka
Ryohei Okazaki
Leonardo Benedito da Silva
Shuhei Kawata
Ken Yamura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/06 - 2023
03/09 - 2023
06/05 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
07/09 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow