Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Fujieda MYFC hôm nay 06-05-2024

Giải J League 2 - Th 2, 06/5

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

0 : 1

Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Hiệp một: 0-0
T2, 12:00 06/05/2024
Vòng 14 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kota Osone (Thay: Keigo Enomoto)
60
Wendel
63
Shota Suzuki (Thay: Wendel)
64
Ryota Kajikawa (Thay: Ren Asakura)
64
Taichi Aoshima (Thay: Harumi Minamino)
66
Ko Miyazaki (Thay: Kisho Yano)
66
Taichi Aoshima
75
Kento Nishiya
76
Koki Oshima (Thay: Origbaajo Ismaila)
82
Rennosuke Kawana (Thay: Sora Kobori)
82
Shohei Kawakami (Thay: Anderson Chaves)
90

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Fujieda MYFC

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
51 Kiểm soát bóng 49
1 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 3
5 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Fujieda MYFC

Tochigi SC (3-4-1-2): Shuhei Kawata (1), Takumi Fujitani (17), Wataru Hiramatsu (2), Rafael Costa (33), Sora Kobori (38), Toshiki Mori (10), Kosuke Kanbe (24), Koya Okuda (15), Harumi Minamino (42), Origbaajo Ismaila (9), Kisho Yano (29)

Fujieda MYFC (3-4-2-1): Kai Kitamura (41), So Nakagawa (4), Kotaro Yamahara (16), Wendel (99), Kazuyoshi Shimabuku (19), Keigo Enomoto (10), Kenshiro Hirao (17), Kento Nishiya (26), Anderson Chaves (11), Ren Asakura (8), Ken Yamura (9)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-1-2
1
Shuhei Kawata
17
Takumi Fujitani
2
Wataru Hiramatsu
33
Rafael Costa
38
Sora Kobori
10
Toshiki Mori
24
Kosuke Kanbe
15
Koya Okuda
42
Harumi Minamino
9
Origbaajo Ismaila
29
Kisho Yano
9
Ken Yamura
8
Ren Asakura
11
Anderson Chaves
26
Kento Nishiya
17
Kenshiro Hirao
10
Keigo Enomoto
19
Kazuyoshi Shimabuku
99
Wendel
16
Kotaro Yamahara
4
So Nakagawa
41
Kai Kitamura
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC
3-4-2-1
Thay người
66’
Harumi Minamino
Taichi Aoshima
60’
Keigo Enomoto
Kota Osone
66’
Kisho Yano
Ko Miyazaki
64’
Wendel
Shota Suzuki
82’
Sora Kobori
Rennosuke Kawana
64’
Ren Asakura
Ryota Kajikawa
82’
Origbaajo Ismaila
Koki Oshima
90’
Anderson Chaves
Shohei Kawakami
Cầu thủ dự bị
Kenta Tanno
Kei Uchiyama
Naoki Otani
Shota Suzuki
Yong-Ji Park
Keisuke Ogasawara
Taichi Aoshima
Kota Osone
Rennosuke Kawana
Ryota Kajikawa
Koki Oshima
Shohei Kawakami
Ko Miyazaki
Kazaki Nakagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
03/06 - 2023
03/09 - 2023
06/05 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
J League 2
07/09 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Fujieda MYFC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow