Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Renofa Yamaguchi hôm nay 07-04-2024

Giải J League 2 - CN, 07/4

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

0 : 0

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 07/04/2024
Vòng 9 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tsubasa Umeki
56
Kota Kawano (Thay: Taiyo Igarashi)
59
Kosuke Kanbe
61
Ko Miyazaki (Thay: Kisho Yano)
62
Naoki Otani (Thay: Rafael Costa)
69
Taichi Aoshima (Thay: Harumi Minamino)
69
Toshiya Tanaka (Thay: Kazuya Noyori)
72
Shunsuke Yamamoto (Thay: Yamato Wakatsuki)
72
Kohei Tanabe (Thay: Joji Ikegami)
72
Silvio (Thay: Tsubasa Umeki)
79
Sora Kobori (Thay: Koki Oshima)
79

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
40 Kiểm soát bóng 60
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 13
3 Phạt góc 12
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Renofa Yamaguchi

Tochigi SC (3-3-2-2): Kenta Tanno (27), Rafael Costa (33), Wataru Hiramatsu (2), Takumi Fujitani (17), Ryotaro Ishida (7), Kosuke Kanbe (24), Sho Omori (6), Harumi Minamino (42), Koki Oshima (19), Kisho Yano (29), Koya Okuda (15)

Renofa Yamaguchi (4-4-2): Kentaro Seki (21), Takayuki Mae (15), Takeru Itakura (13), Byeom-Yong Kim (6), Kaili Shimbo (48), Kazuya Noyori (68), Yuki Aida (18), Joji Ikegami (10), Taiyo Igarashi (55), Yamato Wakatsuki (9), Tsubasa Umeki (24)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-3-2-2
27
Kenta Tanno
33
Rafael Costa
2
Wataru Hiramatsu
17
Takumi Fujitani
7
Ryotaro Ishida
24
Kosuke Kanbe
6
Sho Omori
42
Harumi Minamino
19
Koki Oshima
29
Kisho Yano
15
Koya Okuda
24
Tsubasa Umeki
9
Yamato Wakatsuki
55
Taiyo Igarashi
10
Joji Ikegami
18
Yuki Aida
68
Kazuya Noyori
48
Kaili Shimbo
6
Byeom-Yong Kim
13
Takeru Itakura
15
Takayuki Mae
21
Kentaro Seki
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-4-2
Thay người
62’
Kisho Yano
Ko Miyazaki
59’
Taiyo Igarashi
Kota Kawano
69’
Rafael Costa
Naoki Otani
72’
Joji Ikegami
Kohei Tanabe
69’
Harumi Minamino
Taichi Aoshima
72’
Kazuya Noyori
Toshiya Tanaka
79’
Koki Oshima
Sora Kobori
72’
Yamato Wakatsuki
Shunsuke Yamamoto
79’
Tsubasa Umeki
Silvio
Cầu thủ dự bị
Shuya Takashima
Hyung-Chan Choi
Naoki Otani
Keigo Numata
Kodai Dohi
Kohei Tanabe
Taichi Aoshima
Toshiya Tanaka
Sora Kobori
Kota Kawano
Ko Miyazaki
Shunsuke Yamamoto
Shuhei Kawata
Silvio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
30/04 - 2022
23/07 - 2022
08/04 - 2023
24/06 - 2023
07/04 - 2024
10/08 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow