Hayato Kurosaki (Kiến tạo: Teppei Yachida) 2 | |
Yuhi Takemoto (Kiến tạo: Kaito Abe) 4 | |
Omer Tokac (Thay: Ren Yamamoto) 66 | |
Shun Ito (Thay: Shuhei Kamimura) 70 | |
Yusei Toshida (Thay: Toshiki Takahashi) 81 | |
Shohei Aihara (Thay: Naohiro Sugiyama) 81 | |
Sora Kobori (Thay: Teppei Yachida) 84 | |
Ko Miyazaki (Thay: Kisho Yano) 84 | |
Yusei Toshida 85 | |
Tatsuki Higashiyama (Thay: Koki Sakamoto) 90 |
Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Roasso Kumamoto
số liệu thống kê

Tochigi SC

Roasso Kumamoto
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Roasso Kumamoto
Tochigi SC (3-4-2-1): Kazuki Fujita (41), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Sho Omori (18), Hayato Kurosaki (3), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Kenta Fukumori (30), Teppei Yachida (14), Ren Yamamoto (17), Kisho Yano (29)
Roasso Kumamoto (3-3-1-3): Yuya Sato (23), Kohei Kuroki (2), Masahiro Sugata (5), Osamu Henry Iyoha (3), Kaito Abe (33), So Kawahara (6), Shuhei Kamimura (8), Toshiki Takahashi (9), Naohiro Sugiyama (18), Yuhi Takemoto (14), Koki Sakamoto (16)

Tochigi SC
3-4-2-1
41
Kazuki Fujita
35
Kaito Suzuki
16
Carlos Gutierrez
18
Sho Omori
3
Hayato Kurosaki
7
Yuki Nishiya
4
Sho Sato
30
Kenta Fukumori
14
Teppei Yachida
17
Ren Yamamoto
29
Kisho Yano
16
Koki Sakamoto
14
Yuhi Takemoto
18
Naohiro Sugiyama
9
Toshiki Takahashi
8
Shuhei Kamimura
6
So Kawahara
33
Kaito Abe
3
Osamu Henry Iyoha
5
Masahiro Sugata
2
Kohei Kuroki
23
Yuya Sato

Roasso Kumamoto
3-3-1-3
| Thay người | |||
| 66’ | Ren Yamamoto Omer Tokac | 70’ | Shuhei Kamimura Shun Ito |
| 84’ | Teppei Yachida Sora Kobori | 81’ | Naohiro Sugiyama Shohei Aihara |
| 84’ | Kisho Yano Ko Miyazaki | 81’ | Toshiki Takahashi Yusei Toshida |
| 90’ | Koki Sakamoto Tatsuki Higashiyama | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Shuhei Kawata | Itto Fujita | ||
Sora Kobori | Tatsuki Higashiyama | ||
Ko Miyazaki | Takuro Ezaki | ||
Omer Tokac | Shun Ito | ||
Koki Oshima | Ryuga Tashiro | ||
Keita Ueda | Shohei Aihara | ||
Kenya Onodera | Yusei Toshida | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Thành tích gần đây Tochigi SC
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Roasso Kumamoto
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 20 | 10 | 8 | 21 | 70 | T T B B T | |
| 2 | 38 | 19 | 13 | 6 | 19 | 70 | H B T T H | |
| 3 | 38 | 20 | 9 | 9 | 22 | 69 | H T H T T | |
| 4 | 38 | 18 | 11 | 9 | 21 | 65 | B H T T H | |
| 5 | 38 | 19 | 7 | 12 | 8 | 64 | T T T H T | |
| 6 | 38 | 18 | 9 | 11 | 21 | 63 | H T T B B | |
| 7 | 38 | 16 | 14 | 8 | 11 | 62 | T B T H B | |
| 8 | 38 | 16 | 10 | 12 | 3 | 58 | B H B H B | |
| 9 | 38 | 15 | 11 | 12 | 11 | 56 | T T B H T | |
| 10 | 38 | 15 | 8 | 15 | 4 | 53 | H T T H T | |
| 11 | 38 | 13 | 14 | 11 | 0 | 53 | H T B H B | |
| 12 | 38 | 16 | 5 | 17 | -13 | 53 | B B T H T | |
| 13 | 38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 44 | H B B B H | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | -16 | 43 | H B T H B | |
| 15 | 38 | 9 | 12 | 17 | -9 | 39 | H B H H B | |
| 16 | 38 | 8 | 14 | 16 | -17 | 38 | T B B B B | |
| 17 | 38 | 9 | 10 | 19 | -15 | 37 | B H T T T | |
| 18 | 38 | 9 | 10 | 19 | -16 | 37 | B B B H H | |
| 19 | 38 | 7 | 15 | 16 | -11 | 36 | T T B H T | |
| 20 | 38 | 3 | 13 | 22 | -36 | 22 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch