Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs SC Sagamihara hôm nay 19-04-2026

Giải J League 2 - CN, 19/4

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

0 : 2

SC Sagamihara

SC Sagamihara

Hiệp một: 0-2
CN, 12:00 19/04/2026
Vòng 11 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kai Sasaki (Kiến tạo: Sora Okita)
8
Kaito Abe
45
Takato Takeuchi
45+2'
Yoshihito Kondo (Thay: Koki Sugimori)
56
Riku Nakayama
60
Kosuke Kambe (Thay: Toshio Shimakawa)
69
Rintaro Yamauchi (Thay: Riku Nakayama)
77
Kenneth Otabor (Thay: Taishi Nagai)
79
Yuto Kimura (Thay: Ryusei Tabata)
79
Soma Meshino (Thay: Haruto Yoshino)
83
Kisho Yano (Thay: Taiyo Nishino)
83
Taira Maeda (Thay: Akito Tanahashi)
86
Yusaku Takusari (Thay: Takato Takeuchi)
86
Yuto Kawabata (Thay: Ren Sugimoto)
86
Kisho Yano
89

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs SC Sagamihara

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
SC Sagamihara
SC Sagamihara
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs SC Sagamihara

Tochigi SC (3-4-2-1): Yui Inokoshi (71), Ryusei Tabata (24), Yasutaka Yanagi (5), Kohei Uchida (88), Kaito Abe (6), Haruto Yoshino (47), Haruki Tsutsumi (15), Kota Osone (13), Taishi Nagai (27), Koki Sugimori (17), Taiyo Nishino (77)

SC Sagamihara (4-2-3-1): Min-Ho Kim (21), Sora Okita (19), Kevin Pytlik (3), Masato Tokida (13), Ko Watahiki (2), Toshio Shimakawa (4), Takato Takeuchi (17), Riku Nakayama (10), Akito Tanahashi (7), Ren Sugimoto (24), Kai Sasaki (9)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
71
Yui Inokoshi
24
Ryusei Tabata
5
Yasutaka Yanagi
88
Kohei Uchida
6
Kaito Abe
47
Haruto Yoshino
15
Haruki Tsutsumi
13
Kota Osone
27
Taishi Nagai
17
Koki Sugimori
77
Taiyo Nishino
9
Kai Sasaki
24
Ren Sugimoto
7
Akito Tanahashi
10
Riku Nakayama
17
Takato Takeuchi
4
Toshio Shimakawa
2
Ko Watahiki
13
Masato Tokida
3
Kevin Pytlik
19
Sora Okita
21
Min-Ho Kim
SC Sagamihara
SC Sagamihara
4-2-3-1
Thay người
56’
Koki Sugimori
Yoshihito Kondo
69’
Toshio Shimakawa
Kosuke Kambe
79’
Ryusei Tabata
Yuto Kimura
77’
Riku Nakayama
Rintaro Yamauchi
79’
Taishi Nagai
Kenneth Otabor
86’
Akito Tanahashi
Taira Maeda
83’
Haruto Yoshino
Soma Meshino
86’
Takato Takeuchi
Yusaku Takusari
83’
Taiyo Nishino
Kisho Yano
86’
Ren Sugimoto
Yuto Kawabata
Cầu thủ dự bị
Riki Sakuraba
Daichi Sugimoto
Tomoki Tabata
Ryo Takano
Yuto Kimura
Kai Miki
Kazuma Yagi
Rintaro Yamauchi
Soma Meshino
Yudai Tokunaga
Yoshihito Kondo
Kosuke Kambe
Hogara Shoji
Taira Maeda
Kisho Yano
Yusaku Takusari
Kenneth Otabor
Yuto Kawabata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
09/08 - 2021
08/03 - 2026
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây SC Sagamihara

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 3-2
23/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow