Chủ Nhật, 04/10/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Vanraure Hachinohe hôm nay 08-04-2026

Giải J League 2 - Th 4, 08/4

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

0 : 3

Vanraure Hachinohe

Vanraure Hachinohe

Hiệp một: 0-1
T4, 16:30 08/04/2026
Vòng 1 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hiroto Yukie
26
Soma Meshino
36
Ryuji Sawakami
38
Shuhei Kawata
38
Kaito Abe (Thay: Kazuma Yagi)
46
Taiyo Nishino (Thay: Yoshihito Kondo)
62
Kota Osone (Thay: Rennosuke Kawana)
62
Seiya Nakano (Thay: Ryusei Takao)
66
Yuta Inami (Thay: Shoma Takayoshi)
66
Sho Sato (Thay: Koki Sugimori)
71
Shoma Otoizumi (Kiến tạo: Seiya Nakano)
74
Ryuji Sawakami
77
Haruto Yoshino (Thay: Soma Meshino)
85
Tsubasa Tanaka (Thay: Kazuma Nagata)
87
Daisuke Inazumi (Thay: Wataru Hiramatsu)
87

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Vanraure Hachinohe

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Vanraure Hachinohe

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Ryusei Tabata (24), Yasutaka Yanagi (5), Hiroshi Iwasaki (25), Kazuma Yagi (39), Soma Meshino (40), Haruki Tsutsumi (15), Rennosuke Kawana (7), Taishi Nagai (27), Koki Sugimori (17), Yoshihito Kondo (9)

Vanraure Hachinohe (3-1-4-2): Shogo Onishi (13), Hiroto Yukie (11), Wataru Hiramatsu (2), Yudai Sawada (3), Shoma Takayoshi (34), Haruki Shirai (41), Mizuki Kaburaki (16), Kazuma Nagata (80), Shoma Otoizumi (8), Ryuji Sawakami (10), Ryusei Takao (9)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
1
Shuhei Kawata
24
Ryusei Tabata
5
Yasutaka Yanagi
25
Hiroshi Iwasaki
39
Kazuma Yagi
40
Soma Meshino
15
Haruki Tsutsumi
7
Rennosuke Kawana
27
Taishi Nagai
17
Koki Sugimori
9
Yoshihito Kondo
9
Ryusei Takao
10
Ryuji Sawakami
8
Shoma Otoizumi
80
Kazuma Nagata
16
Mizuki Kaburaki
41
Haruki Shirai
34
Shoma Takayoshi
3
Yudai Sawada
2
Wataru Hiramatsu
11
Hiroto Yukie
13
Shogo Onishi
Vanraure Hachinohe
Vanraure Hachinohe
3-1-4-2
Thay người
46’
Kazuma Yagi
Kaito Abe
66’
Shoma Takayoshi
Yuta Inami
62’
Rennosuke Kawana
Kota Osone
66’
Ryusei Takao
Seiya Nakano
62’
Yoshihito Kondo
Taiyo Nishino
87’
Wataru Hiramatsu
Daisuke Inazumi
71’
Koki Sugimori
Sho Sato
87’
Kazuma Nagata
Tsubasa Tanaka
85’
Soma Meshino
Haruto Yoshino
Cầu thủ dự bị
Yui Inokoshi
Yusuke Taniguchi
Kaito Abe
Shuhei Hayami
Yuto Kimura
Kotaro Honda
Sho Sato
Daisuke Inazumi
Kota Osone
Riku Kurisawa
Haruto Yoshino
Tsubasa Tanaka
Kisho Yano
Yuta Inami
Taiyo Nishino
Seiya Nakano
Kenneth Otabor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
08/04 - 2026
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Vanraure Hachinohe

J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
16/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Albirex NiigataAlbirex Niigata9612019T H T
2Vegalta SendaiVegalta Sendai9531818T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama9522917T H T
4Yokohama FCYokohama FC9522717T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija8440916H T
6Shonan BellmareShonan Bellmare9441216H T H
7Fujieda MYFCFujieda MYFC9342313H H H
8Blaublitz AkitaBlaublitz Akita9342213H H
9Tokushima VortisTokushima Vortis9414-113T T B
10Montedio YamagataMontedio Yamagata9405312B T B
11Oita TrinitaOita Trinita9252211H H T
12Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki8323011T T
13Jubilo IwataJubilo Iwata9324-111B B
14Tochigi City FCTochigi City FC9315010B B B
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe9315-910B T B
16Iwaki FCIwaki FC9306-59T B B
17Sagan TosuSagan Tosu9225-48B B
18Consadole SapporoConsadole Sapporo9225-68H B T
19FC ImabariFC Imabari9216-97B B T
20Ventforet KofuVentforet Kofu9216-107B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow