Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Ventforet Kofu hôm nay 08-05-2022

Giải J League 2 - CN, 08/5

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

0 : 0

Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

Hiệp một: 0-0
CN, 14:00 08/05/2022
Vòng 15 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yoshiki Torikai (Thay: Riku Iijima)
46
Omer Tokac (Thay: Rimu Matsuoka)
54
Willian Lira (Thay: Bruno Paraiba)
70
Iwana Kobayashi (Thay: Sho Araki)
70
Masato Igarashi (Thay: Ren Yamamoto)
75
Junma Miyazaki (Thay: Toshiki Ishikawa)
83

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Ventforet Kofu

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
42 Kiểm soát bóng 58
1 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
3 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Ventforet Kofu

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Sho Omori (18), Hayato Kurosaki (3), Sho Sato (4), Teppei Yachida (14), Kenta Fukumori (30), Ren Yamamoto (17), Rimu Matsuoka (13), Kisho Yano (29)

Ventforet Kofu (3-4-2-1): Kohei Kawata (1), Hidehiro Sugai (2), Niki Urakami (5), Riku Nozawa (22), Masahiro Sekiguchi (23), Toshiki Ishikawa (26), Riku Yamada (24), Sho Araki (7), Riku Iijima (15), Motoki Hasegawa (41), Bruno Paraiba (11)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
1
Shuhei Kawata
35
Kaito Suzuki
16
Carlos Gutierrez
18
Sho Omori
3
Hayato Kurosaki
4
Sho Sato
14
Teppei Yachida
30
Kenta Fukumori
17
Ren Yamamoto
13
Rimu Matsuoka
29
Kisho Yano
11
Bruno Paraiba
41
Motoki Hasegawa
15
Riku Iijima
7
Sho Araki
24
Riku Yamada
26
Toshiki Ishikawa
23
Masahiro Sekiguchi
22
Riku Nozawa
5
Niki Urakami
2
Hidehiro Sugai
1
Kohei Kawata
Ventforet Kofu
Ventforet Kofu
3-4-2-1
Thay người
54’
Rimu Matsuoka
Omer Tokac
46’
Riku Iijima
Yoshiki Torikai
75’
Ren Yamamoto
Masato Igarashi
70’
Sho Araki
Iwana Kobayashi
70’
Bruno Paraiba
Willian Lira
83’
Toshiki Ishikawa
Junma Miyazaki
Cầu thủ dự bị
Omer Tokac
Koya Hayashida
Masato Igarashi
Yoshiki Torikai
Ko Miyazaki
Iwana Kobayashi
Sora Kobori
Willian Lira
Yuki Nishiya
Yuzuki Yamato
Naoki Otani
Yuto Koizumi
Yuya Aoshima
Junma Miyazaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
17/07 - 2021
08/05 - 2022
01/10 - 2022
16/04 - 2023
29/07 - 2023
09/03 - 2024
25/08 - 2024

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Ventforet Kofu

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow