Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa hôm nay 03-04-2022

Giải J League 2 - CN, 03/4

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

0 : 2

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 03/04/2022
Vòng 8 - J League 2
Tochigi Green Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yohei Toyoda
30
Sho Sato
45+2'
Keita Ueda (Thay: Sho Sato)
46
Kenya Onodera
54
(Pen) Masamichi Hayashi
56
Shogo Rikiyasu (Thay: Shintaro Shimada)
66
Kisho Yano (Thay: Yuji Senuma)
70
Juninho (Thay: Omer Tokac)
70
Hayato Otani (Thay: Masamichi Hayashi)
73
Koki Oshima (Thay: Toshiki Mori)
73
Ren Yamamoto (Thay: Yuki Nishiya)
79
Kyohei Sugiura (Thay: Sho Hiramatsu)
90
Kazuya Onohara (Thay: Yohei Toyoda)
90

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
58 Kiểm soát bóng 42
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kenya Onodera (22), Carlos Gutierrez (16), Kaito Suzuki (35), Toshiki Mori (10), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Sho Omori (18), Teppei Yachida (14), Omer Tokac (21), Yuji Senuma (9)

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Yuto Shirai (1), Riku Matsuda (5), Tomonobu Hiroi (27), Honoya Shoji (39), Yuto Nagamine (2), Sho Hiramatsu (17), Keita Fujimura (8), Hiroya Matsumoto (6), Shintaro Shimada (10), Masamichi Hayashi (20), Yohei Toyoda (19)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
1
Shuhei Kawata
22
Kenya Onodera
16
Carlos Gutierrez
35
Kaito Suzuki
10
Toshiki Mori
7
Yuki Nishiya
4
Sho Sato
18
Sho Omori
14
Teppei Yachida
21
Omer Tokac
9
Yuji Senuma
19
Yohei Toyoda
20
Masamichi Hayashi
10
Shintaro Shimada
6
Hiroya Matsumoto
8
Keita Fujimura
17
Sho Hiramatsu
2
Yuto Nagamine
39
Honoya Shoji
27
Tomonobu Hiroi
5
Riku Matsuda
1
Yuto Shirai
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
Thay người
46’
Sho Sato
Keita Ueda
66’
Shintaro Shimada
Shogo Rikiyasu
70’
Yuji Senuma
Kisho Yano
73’
Masamichi Hayashi
Hayato Otani
70’
Omer Tokac
Juninho
90’
Sho Hiramatsu
Kyohei Sugiura
73’
Toshiki Mori
Koki Oshima
90’
Yohei Toyoda
Kazuya Onohara
79’
Yuki Nishiya
Ren Yamamoto
Cầu thủ dự bị
Kisho Yano
Motoaki Miura
Koki Oshima
Hayato Otani
Juninho
Kyohei Sugiura
Ren Yamamoto
Shogo Rikiyasu
Keita Ueda
Kazuya Onohara
Yukuto Omoya
Ryuhei Oishi
Kazuki Fujita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/11 - 2021
03/04 - 2022
23/10 - 2022
03/05 - 2023
01/07 - 2023

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow