Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa hôm nay 03-05-2023

Giải J League 2 - Th 4, 03/5

Kết thúc

Tochigi SC

Tochigi SC

4 : 0

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

Hiệp một: 1-0
T4, 14:00 03/05/2023
Vòng 13 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuto Yamada (Kiến tạo: Ryo Nemoto)
5
Ryota Inoue (Thay: Honoya Shoji)
46
Shunya Mori (Thay: Fuga Sakurai)
46
Sho Omori
47
Kisho Yano (Kiến tạo: Hayato Fukushima)
49
Ryuhei Oishi
56
Hayato Otani (Thay: Ryuhei Oishi)
57
Jefferson Baiano (Thay: Yohei Toyoda)
63
Hayato Kurosaki (Thay: Kenta Fukumori)
71
Kojiro Yasuda (Thay: Kisho Yano)
71
Kyohei Sugiura (Thay: Shintaro Shimada)
71
Shogo Rikiyasu
80
Ko Miyazaki (Thay: Ryo Nemoto)
81
Yojiro Takahagi (Thay: Yuto Yamada)
81
Sho Sato
82
Tomoyasu Yoshida (Thay: Toshiki Mori)
85

Thống kê trận đấu Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa

số liệu thống kê
Tochigi SC
Tochigi SC
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
44 Kiểm soát bóng 56
6 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tochigi SC vs Zweigen Kanazawa

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Hayato Fukushima (23), Wataru Hiramatsu (16), Sho Omori (6), Toshiki Mori (10), Kenta Fukumori (30), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Kisho Yano (29), Yuto Yamada (36), Ryo Nemoto (37)

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Kojiro Nakano (21), Fuga Sakurai (5), Kengo Kuroki (3), Honoya Shoji (39), Yuto Nagamine (2), Ryuhei Oishi (13), Shogo Rikiyasu (22), Kazuya Onohara (18), Koya Okuda (15), Shintaro Shimada (10), Yohei Toyoda (19)

Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
1
Shuhei Kawata
23
Hayato Fukushima
16
Wataru Hiramatsu
6
Sho Omori
10
Toshiki Mori
30
Kenta Fukumori
7
Yuki Nishiya
4
Sho Sato
29
Kisho Yano
36
Yuto Yamada
37
Ryo Nemoto
19
Yohei Toyoda
10
Shintaro Shimada
15
Koya Okuda
18
Kazuya Onohara
22
Shogo Rikiyasu
13
Ryuhei Oishi
2
Yuto Nagamine
39
Honoya Shoji
3
Kengo Kuroki
5
Fuga Sakurai
21
Kojiro Nakano
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
Thay người
71’
Kenta Fukumori
Hayato Kurosaki
46’
Honoya Shoji
Ryota Inoue
71’
Kisho Yano
Kojiro Yasuda
46’
Fuga Sakurai
Shunya Mori
81’
Ryo Nemoto
Ko Miyazaki
57’
Ryuhei Oishi
Hayato Otani
81’
Yuto Yamada
Yojiro Takahagi
63’
Yohei Toyoda
Jefferson Baiano
85’
Toshiki Mori
Tomoyasu Yoshida
71’
Shintaro Shimada
Kyohei Sugiura
Cầu thủ dự bị
Sora Kobori
Motoaki Miura
Ko Miyazaki
Ryota Inoue
Yojiro Takahagi
Shunya Mori
Kazuki Fujita
Jefferson Baiano
Hayato Kurosaki
Hayato Otani
Tomoyasu Yoshida
Kyohei Sugiura
Kojiro Yasuda
Yuki Kajiura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/11 - 2021
03/04 - 2022
23/10 - 2022
03/05 - 2023
01/07 - 2023

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow