Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Tokushima Vortis vs Iwaki FC hôm nay 22-09-2024

Giải J League 2 - CN, 22/9

Kết thúc

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

0 : 1

Iwaki FC

Iwaki FC

Hiệp một: 0-0
CN, 16:00 22/09/2024
Vòng 32 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yusuke Ishida
10
Reo Sugiyama (Thay: Naoki Kase)
46
Kotaro Arima (Kiến tạo: Yuto Yamashita)
51
Ken Iwao (Thay: Ryota Nagaki)
62
Daiki Watari (Thay: Yuhi Murakami)
62
Elsinho (Thay: Taiki Tamukai)
62
Ryo Tanada (Thay: Jun Nishikawa)
68
Kazuki Dohana
72
Masaki Watai (Thay: Naoki Kanuma)
75
Naoki Kumata (Thay: Kotaro Arima)
77
Kiyoshiro Tsuboi (Thay: Thales Procopio)
81
Daiki Watari
87
Shuhei Hayami (Thay: Reo Sugiyama)
90
Kanta Sakagishi (Thay: Sosuke Shibata)
90

Thống kê trận đấu Tokushima Vortis vs Iwaki FC

số liệu thống kê
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
Iwaki FC
Iwaki FC
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 2
11 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tokushima Vortis vs Iwaki FC

Tokushima Vortis (3-4-2-1): Hayate Tanaka (21), Kaique Mafaldo (4), Kodai Mori (5), Hayato Aoki (26), Taiki Tamukai (2), Thales Procopio Castro de Paula (77), Naoki Kanuma (28), Ryota Nagaki (54), Noah Kenshin Browne (9), Taro Sugimoto (10), Yuhi Murakami (41)

Iwaki FC (3-4-2-1): Kotaro Tachikawa (21), Kazuki Dohana (27), Rio Omori (34), Yusuke Ishida (2), Naoki Kase (15), Yuto Yamashita (24), Sosuke Shibata (8), Daiki Yamaguchi (14), Jun Nishikawa (7), Kaina Tanimura (17), Kotaro Arima (10)

Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
3-4-2-1
21
Hayate Tanaka
4
Kaique Mafaldo
5
Kodai Mori
26
Hayato Aoki
2
Taiki Tamukai
77
Thales Procopio Castro de Paula
28
Naoki Kanuma
54
Ryota Nagaki
9
Noah Kenshin Browne
10
Taro Sugimoto
41
Yuhi Murakami
10
Kotaro Arima
17
Kaina Tanimura
7
Jun Nishikawa
14
Daiki Yamaguchi
8
Sosuke Shibata
24
Yuto Yamashita
15
Naoki Kase
2
Yusuke Ishida
34
Rio Omori
27
Kazuki Dohana
21
Kotaro Tachikawa
Iwaki FC
Iwaki FC
3-4-2-1
Thay người
62’
Taiki Tamukai
Elsinho
46’
Shuhei Hayami
Reo Sugiyama
62’
Ryota Nagaki
Ken Iwao
68’
Jun Nishikawa
Ryo Tanada
62’
Yuhi Murakami
Daiki Watari
77’
Kotaro Arima
Naoki Kumata
75’
Naoki Kanuma
Masaki Watai
90’
Reo Sugiyama
Shuhei Hayami
81’
Thales Procopio
Kiyoshiro Tsuboi
90’
Sosuke Shibata
Kanta Sakagishi
Cầu thủ dự bị
Toru Hasegawa
Kengo Tanaka
Ryoga Ishio
Shuhei Hayami
Elsinho
Kanta Sakagishi
Ken Iwao
Yoshihiro Shimoda
Masaki Watai
Ryo Tanada
Kiyoshiro Tsuboi
Reo Sugiyama
Daiki Watari
Naoki Kumata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
19/03 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
10/09 - 2023
26/05 - 2024
22/09 - 2024
02/03 - 2025
26/10 - 2025
07/06 - 2026

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Thành tích gần đây Iwaki FC

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
26/09 - 2026
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow