Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Tokushima Vortis vs Machida Zelvia hôm nay 01-10-2022

Giải J League 2 - Th 7, 01/10

Kết thúc

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

3 : 2

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Hiệp một: 1-2
T7, 14:00 01/10/2022
Vòng 39 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ariajasuru Hasegawa
28
Koki Sugimori
34
Shusuke Ota (Kiến tạo: Taiki Hirato)
38
Shusuke Ota
45+3'
Yushi Hasegawa (Thay: Taro Sugimoto)
46
Naoto Arai (Thay: Taiki Tamukai)
46
Elsinho
52
Leo Takae
54
Taiki Hirato
57
Kohei Uchida (Kiến tạo: Shunto Kodama)
64
Yu Hirakawa (Thay: Shusuke Ota)
69
Elsinho
71
Jun Okano
73
Akira Hamashita (Thay: Koki Sugimori)
74
Yushi Hasegawa
78
Vinicius Araujo (Thay: Kosuke Ota)
84
Hijiri Onaga (Thay: Dudu)
84
Tae-Se Jong (Thay: Takuya Yasui)
84
Takashi Abe (Thay: Kazuki Nishiya)
88
Kazunari Ichimi (Thay: Shota Fujio)
90
Vinicius Araujo
90+1'

Thống kê trận đấu Tokushima Vortis vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
Machida Zelvia
Machida Zelvia
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 2
6 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tokushima Vortis vs Machida Zelvia

Tokushima Vortis (4-1-2-3): Jose Suarez (1), Elsinho (36), Kohei Uchida (6), Caca (14), Taiki Tamukai (2), Eiji Shirai (7), Taro Sugimoto (44), Shunto Kodama (20), Koki Sugimori (11), Shota Fujio (15), Kazuki Nishiya (24)

Machida Zelvia (4-4-2): Koki Fukui (42), Masayuki Okuyama (2), Jun Okano (24), Shunya Suganuma (13), Kosuke Ota (4), Shusuke Ota (28), Leo Takae (8), Takuya Yasui (41), Taiki Hirato (10), Dudu (7), Ariajasuru Hasegawa (18)

Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
4-1-2-3
1
Jose Suarez
36
Elsinho
6
Kohei Uchida
14
Caca
2
Taiki Tamukai
7
Eiji Shirai
44
Taro Sugimoto
20
Shunto Kodama
11
Koki Sugimori
15
Shota Fujio
24
Kazuki Nishiya
18
Ariajasuru Hasegawa
7
Dudu
10
Taiki Hirato
41
Takuya Yasui
8
Leo Takae
28
Shusuke Ota
4
Kosuke Ota
13
Shunya Suganuma
24
Jun Okano
2
Masayuki Okuyama
42
Koki Fukui
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
46’
Taro Sugimoto
Yushi Hasegawa
69’
Shusuke Ota
Yu Hirakawa
46’
Taiki Tamukai
Naoto Arai
84’
Kosuke Ota
Vinicius Araujo
74’
Koki Sugimori
Akira Hamashita
84’
Takuya Yasui
Tae-Se Jong
88’
Kazuki Nishiya
Takashi Abe
84’
Dudu
Hijiri Onaga
90’
Shota Fujio
Kazunari Ichimi
Cầu thủ dự bị
Yushi Hasegawa
Vinicius Araujo
Naoto Arai
Yu Hirakawa
Takashi Abe
Yuki Nakashima
Toru Hasegawa
Tae-Se Jong
Rio Hyeon
Hijiri Onaga
Akira Hamashita
Kota Fukatsu
Kazunari Ichimi
William Popp

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
01/05 - 2022
01/10 - 2022
28/05 - 2023
29/07 - 2023

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow