Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Tokushima Vortis vs Machida Zelvia hôm nay 28-05-2023

Giải J League 2 - CN, 28/5

Kết thúc

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

2 : 1

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 28/05/2023
Vòng 18 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kazuki Nishiya
23
Yu Hirakawa
34
Erik (Kiến tạo: Masayuki Okuyama)
43
Yu Hirakawa
62
Takaya Numata (Thay: Mitchell Duke)
64
Shota Fujio (Thay: Erik)
64
Keita Nakano (Thay: Rio Hyeon)
66
Kaito Mori (Kiến tạo: Eiji Shirai)
74
Kota Fukatsu (Thay: Shunta Araki)
79
Yoichiro Kakitani (Kiến tạo: Eiji Shirai)
80
Takuya Yasui (Thay: Hokuto Shimoda)
84
Kosuke Ota (Thay: Masayuki Okuyama)
84
Akito Tanahashi (Thay: Kaito Mori)
90

Thống kê trận đấu Tokushima Vortis vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
Machida Zelvia
Machida Zelvia
69 Kiểm soát bóng 31
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tokushima Vortis vs Machida Zelvia

Tokushima Vortis (3-1-4-2): Jose Suarez (1), Kodai Mori (26), Ryoga Ishio (3), Takashi Abe (4), Eiji Shirai (7), Taiyo Nishino (39), Rio Hyeon (23), Taro Sugimoto (10), Kazuki Nishiya (24), Kaito Mori (9), Yoichiro Kakitani (8)

Machida Zelvia (4-4-2): William Popp (23), Masayuki Okuyama (2), Min-Kyu Jang (14), Yudai Fujiwara (34), Hijiri Onaga (22), Yu Hirakawa (27), Shuto Inaba (19), Hokuto Shimoda (18), Shunta Araki (7), Mitchell Duke (15), Erik (11)

Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
3-1-4-2
1
Jose Suarez
26
Kodai Mori
3
Ryoga Ishio
4
Takashi Abe
7
Eiji Shirai
39
Taiyo Nishino
23
Rio Hyeon
10
Taro Sugimoto
24
Kazuki Nishiya
9
Kaito Mori
8
Yoichiro Kakitani
11
Erik
15
Mitchell Duke
7
Shunta Araki
18
Hokuto Shimoda
19
Shuto Inaba
27
Yu Hirakawa
22
Hijiri Onaga
34
Yudai Fujiwara
14
Min-Kyu Jang
2
Masayuki Okuyama
23
William Popp
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
66’
Rio Hyeon
Keita Nakano
64’
Mitchell Duke
Takaya Numata
90’
Kaito Mori
Akito Tanahashi
64’
Erik
Shota Fujio
79’
Shunta Araki
Kota Fukatsu
84’
Masayuki Okuyama
Kosuke Ota
84’
Hokuto Shimoda
Takuya Yasui
Cầu thủ dự bị
Tatsunori Sakurai
Koki Fukui
Akira Hamashita
Kota Fukatsu
Kohei Uchida
Kosuke Ota
Hayate Tanaka
Takuya Yasui
Keita Nakano
Takaya Numata
Kiyoshiro Tsuboi
Yuki Nakashima
Akito Tanahashi
Shota Fujio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
01/05 - 2022
01/10 - 2022
28/05 - 2023
29/07 - 2023

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow