Thứ Sáu, 30/10/2026
Yuji Kitajima
9
Daiki Matsuoka
46
Ryoga Sato (Thay: Yuji Kitajima)
46
Tiago Alves (Thay: Kosuke Saito)
61
Yuto Hiratsuka (Thay: Daiki Matsuoka)
61
Hiroto Yamami (Thay: Hijiri Onaga)
72
Hiroto Yamami
73
Takeshi Kanamori (Thay: Kazuya Konno)
76
Wellington (Thay: Shahab Zahedi)
76
Yutaro Hakamata (Thay: Daiki Fukazawa)
81
Seiya Inoue (Thay: Tatsuki Nara)
88

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 10
9 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Avispa Fukuoka

Tokyo Verdy (4-4-2): Matheus Vidotto (1), Hijiri Onaga (22), Naoki Hayashi (4), Kaito Chida (15), Daiki Fukazawa (2), Kosuke Saito (8), Tetsuyuki Inami (17), Koki Morita (7), Tomoya Miki (10), Itsuki Someno (9), Yudai Kimura (20)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Masaaki Murakami (31), Douglas Grolli (33), Tatsuki Nara (3), Masaya Tashiro (37), Masato Yuzawa (2), Yuto Iwasaki (18), Daiki Matsuoka (88), Hiroyuki Mae (6), Kazuya Konno (8), Yuji Kitajima (25), Shahab Zahedi (9)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-4-2
1
Matheus Vidotto
22
Hijiri Onaga
4
Naoki Hayashi
15
Kaito Chida
2
Daiki Fukazawa
8
Kosuke Saito
17
Tetsuyuki Inami
7
Koki Morita
10
Tomoya Miki
9
Itsuki Someno
20
Yudai Kimura
9
Shahab Zahedi
25
Yuji Kitajima
8
Kazuya Konno
6
Hiroyuki Mae
88
Daiki Matsuoka
18
Yuto Iwasaki
2
Masato Yuzawa
37
Masaya Tashiro
3
Tatsuki Nara
33
Douglas Grolli
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
61’
Kosuke Saito
Tiago Alves
46’
Yuji Kitajima
Ryoga Sato
72’
Hijiri Onaga
Hiroto Yamami
61’
Daiki Matsuoka
Yuto Hiratsuka
81’
Daiki Fukazawa
Yutaro Hakamata
76’
Kazuya Konno
Takeshi Kanamori
76’
Shahab Zahedi
Wellington Luis De Sousa
88’
Tatsuki Nara
Inoue Seiya
Cầu thủ dự bị
Yuya Nagasawa
Takumi Nagaishi
Yuto Yamada
Inoue Seiya
Yutaro Hakamata
Masashi Kamekawa
Tiago Alves
Yuto Hiratsuka
Yuto Tsunashima
Takeshi Kanamori
Yuan Matsuhashi
Ryoga Sato
Hiroto Yamami
Wellington Luis De Sousa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
28/04 - 2024
20/07 - 2024
31/05 - 2025
08/11 - 2025
24/10 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
J League 1
12/09 - 2026
05/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
2FC TokyoFC Tokyo128311927T T T H T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima128221926T T T B T
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12813625T T B H T
5Vissel KobeVissel Kobe12723723T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12705-221T B T T T
8Kashima AntlersKashima Antlers12624420H T T H B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12516-216B B B T B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12426-414B T T H H
12Cerezo OsakaCerezo Osaka12354-714H H B H H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12426-1014T T H B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
15Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12246-810T B B H H
17Mito HollyhockMito Hollyhock12237-109B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow