Thứ Tư, 25/03/2026
I. Someno
10
Itsuki Someno
10
Kazuya Miyahara
51
F. Yamada (Thay: L. Nozawa)
62
K. Endo (Thay: Ryunosuke Sato)
62
Fuki Yamada (Thay: Leon Nozawa)
62
Keita Endo (Thay: Ryunosuke Sato)
62
H. Yamami (Thay: K. Saito)
63
Y. Fukuda (Thay: Y. Matsuhashi)
63
Hiroto Yamami (Thay: Kosuke Saito)
63
Yuya Fukuda (Thay: Yuan Matsuhashi)
63
Kyota Tokiwa (Thay: Takahiro Ko)
71
Keita Endo
76
Taiju Yoshida (Thay: Kazuya Miyahara)
84
Teruhito Nakagawa (Thay: Kein Sato)
86
Kashifu Bangunagande (Thay: Kento Hashimoto)
86
(Pen) Alexander Scholz
(Pen) Itsuki Someno
(Pen) Keita Endo
(Pen) Yuya Fukuda
(Pen) Fuki Yamada
(Pen) Hiroto Yamami
(Pen) Kyota Tokiwa
(Pen) Taiju Yoshida

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs FC Tokyo

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
FC Tokyo
FC Tokyo
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Tokyo Verdy vs FC Tokyo

Tất cả (25)
91' V À A A O O O - Taiju Yoshida thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Taiju Yoshida thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Kyota Tokiwa thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Kyota Tokiwa thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Hiroto Yamami thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Hiroto Yamami thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Fuki Yamada sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Fuki Yamada sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Yuya Fukuda thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Yuya Fukuda thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Keita Endo thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Keita Endo thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Itsuki Someno thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Itsuki Someno thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Alexander Scholz sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY ĐÃ SÚT HỎNG - Alexander Scholz sút hỏng trong loạt sút luân lưu.

91'

Chúng ta đang chờ loạt sút luân lưu.

86'

Kento Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Kashifu Bangunagande.

86'

Kein Sato rời sân và được thay thế bởi Teruhito Nakagawa.

84'

Kazuya Miyahara rời sân và được thay thế bởi Taiju Yoshida.

78' V À A A A O O O FC Tokyo ghi bàn.

V À A A A O O O FC Tokyo ghi bàn.

76' Thẻ vàng cho Keita Endo.

Thẻ vàng cho Keita Endo.

71'

Takahiro Ko rời sân và được thay thế bởi Kyota Tokiwa.

63'

Yuan Matsuhashi rời sân và được thay thế bởi Yuya Fukuda.

63'

Kosuke Saito rời sân và được thay thế bởi Hiroto Yamami.

62'

Ryunosuke Sato rời sân và được thay thế bởi Keita Endo.

62'

Leon Nozawa rời sân và được thay thế bởi Fuki Yamada.

51' Thẻ vàng cho Kazuya Miyahara.

Thẻ vàng cho Kazuya Miyahara.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs FC Tokyo

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Yuya Nagasawa (21), Kaito Suzuki (15), Ryota Inoue (5), Kazuya Miyahara (6), Yosuke Uchida (22), Rei Hirakawa (16), Koki Morita (10), Daiki Fukazawa (23), Yuan Matsuhashi (7), Kosuke Saito (8), Itsuki Someno (9)

FC Tokyo (4-4-2): Kim Seung-gyu (81), Sei Muroya (2), Alexander Scholz (24), Rio Omori (15), Kento Hashimoto (42), Kein Sato (16), Kento Hashimoto (18), Takahiro Ko (8), Ryunosuke Sato (23), Leon Nozawa (28), Leon Nozawa (28), Motoki Nagakura (26)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
21
Yuya Nagasawa
15
Kaito Suzuki
5
Ryota Inoue
6
Kazuya Miyahara
22
Yosuke Uchida
16
Rei Hirakawa
10
Koki Morita
23
Daiki Fukazawa
7
Yuan Matsuhashi
8
Kosuke Saito
9
Itsuki Someno
26
Motoki Nagakura
28
Leon Nozawa
28
Leon Nozawa
23
Ryunosuke Sato
8
Takahiro Ko
18
Kento Hashimoto
16
Kein Sato
42
Kento Hashimoto
15
Rio Omori
24
Alexander Scholz
2
Sei Muroya
81
Kim Seung-gyu
FC Tokyo
FC Tokyo
4-4-2
Thay người
63’
Kosuke Saito
Daito Yamami
62’
Leon Nozawa
Fuki Yamada
63’
Yuan Matsuhashi
Yuya Fukuda
62’
Ryunosuke Sato
Keita Endo
84’
Kazuya Miyahara
Taiju Yoshida
71’
Takahiro Ko
Kyota Tokiwa
86’
Kento Hashimoto
Kashifu Bangunagande
86’
Kein Sato
Teruhito Nakagawa
Cầu thủ dự bị
Keisuke Nakamura
Fuki Yamada
Shuto Tanabe
Hayate Tanaka
Taiju Yoshida
Kashifu Bangunagande
Yuya Fukuda
Keigo Higashi
Joi Yamamoto
Fuki Yamada
Yuta Arai
Kei Koizumi
Daito Yamami
Kyota Tokiwa
Issei Kumatoriya
Keita Endo
Ryosuke Shirai
Teruhito Nakagawa
Yuya Fukuda
Hayato Inamura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/07 - 2023
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
J League 1
13/04 - 2024
17/08 - 2024
02/04 - 2025
15/09 - 2025
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers87101122T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo8341316B T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia7421115H T T B T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy8323-113B B T B H
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7223-310B H B T B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
9Mito HollyhockMito Hollyhock8143-68H B H T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba8125-65B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332214T B B T H
2Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
3Vissel KobeVissel Kobe7331513B T T H H
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8251213H H H H T
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8332113H T B T H
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7313111T B T B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka8233011B H T B H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow