Thứ Năm, 07/05/2026
Ryota Kuboniwa
44
Takayuki Mae
48
Shimon Teranuma
51
Naohiro Sugiyama (Thay: Zain Issaka)
62
Carlinhos Junior (Thay: Hiroto Goya)
62
Takumi Tsukui (Thay: Makoto Himeno)
62
Eduardo (Thay: Takuya Yasui)
62
Yuan Matsuhashi (Thay: Issei Kumatoriya)
70
Kosuke Saito (Thay: Yuya Fukuda)
70
Naoki Tsubaki (Thay: Daichi Ishikawa)
81
Tetsuyuki Inami (Thay: Shimon Teranuma)
86
Ryosuke Shirai (Thay: Taiju Yoshida)
86

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
JEF United Chiba
JEF United Chiba
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
13 Phát bóng 14

Diễn biến Tokyo Verdy vs JEF United Chiba

Tất cả (17)
90+4'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Taiju Yoshida rời sân và được thay thế bởi Ryosuke Shirai.

86'

Shimon Teranuma rời sân và được thay thế bởi Tetsuyuki Inami.

81'

Daichi Ishikawa rời sân và được thay thế bởi Naoki Tsubaki.

70'

Yuya Fukuda rời sân và được thay thế bởi Kosuke Saito.

70'

Issei Kumatoriya rời sân và được thay thế bởi Yuan Matsuhashi.

62'

Takuya Yasui rời sân và được thay thế bởi Eduardo.

62'

Makoto Himeno rời sân và được thay thế bởi Takumi Tsukui.

62'

Hiroto Goya rời sân và được thay thế bởi Carlinhos Junior.

62'

Zain Issaka rời sân và được thay thế bởi Naohiro Sugiyama.

51' V À A A A O O O Tokyo Verdy ghi bàn.

V À A A A O O O Tokyo Verdy ghi bàn.

51' V À A A A O O O - Shimon Teranuma đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Shimon Teranuma đã ghi bàn!

48' Thẻ vàng cho Takayuki Mae.

Thẻ vàng cho Takayuki Mae.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi nghỉ giữa hiệp

44' Thẻ vàng cho Ryota Kuboniwa.

Thẻ vàng cho Ryota Kuboniwa.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs JEF United Chiba

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Yuya Nagasawa (21), Kaito Suzuki (15), Naoki Hayashi (4), Ryota Inoue (5), Daiki Fukazawa (23), Rei Hirakawa (16), Koki Morita (10), Taiju Yoshida (55), Issei Kumatoriya (25), Yuya Fukuda (14), Shimon Teranuma (45)

JEF United Chiba (4-4-2): Jose Aurelio Suarez (19), Issei Takahashi (2), Ryota Kuboniwa (3), Takashi Kawano (28), Masaru Hidaka (67), Zain Issaka (42), Takuya Yasui (41), Takayuki Mae (15), Makoto Himeno (37), Daichi Ishikawa (20), Hiroto Goya (9)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
21
Yuya Nagasawa
15
Kaito Suzuki
4
Naoki Hayashi
5
Ryota Inoue
23
Daiki Fukazawa
16
Rei Hirakawa
10
Koki Morita
55
Taiju Yoshida
25
Issei Kumatoriya
14
Yuya Fukuda
45
Shimon Teranuma
9
Hiroto Goya
20
Daichi Ishikawa
37
Makoto Himeno
15
Takayuki Mae
41
Takuya Yasui
42
Zain Issaka
67
Masaru Hidaka
28
Takashi Kawano
3
Ryota Kuboniwa
2
Issei Takahashi
19
Jose Aurelio Suarez
JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
Thay người
70’
Issei Kumatoriya
Yuan Matsuhashi
62’
Takuya Yasui
Eduardo
70’
Yuya Fukuda
Kosuke Saito
62’
Zain Issaka
Naohiro Sugiyama
86’
Shimon Teranuma
Tetsuyuki Inami
62’
Makoto Himeno
Takumi Tsukui
86’
Taiju Yoshida
Ryosuke Shirai
62’
Hiroto Goya
Carlinhos Junior
81’
Daichi Ishikawa
Naoki Tsubaki
Cầu thủ dự bị
Hiroki Mawatari
Tomoya Wakahara
Shuto Tanabe
Koji Toriumi
Riku Matsuda
Rikuto Ishio
Yuan Matsuhashi
Yusuke Kobayashi
Kosuke Saito
Eduardo
Tetsuyuki Inami
Naoki Tsubaki
Joi Yamamoto
Naohiro Sugiyama
Daito Yamami
Takumi Tsukui
Ryosuke Shirai
Carlinhos Junior

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
24/10 - 2021
23/04 - 2022
26/06 - 2022
16/04 - 2023
22/10 - 2023
J League 1
04/04 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
06/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
04/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1511311737T T B H T
2FC TokyoFC Tokyo158521232T T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia14662128H T H H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy14635024H T T T B
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale15636-523T T B B T
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds15636521B B T T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock15285-1018T B H H B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos15519-616B T T H B
9JEF United ChibaJEF United Chiba15339-712B B B B T
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol153111-711B B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight15753728H T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe14752728T T H B H
3Gamba OsakaGamba Osaka16484425B H H T B
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse15474122H B B T H
5Cerezo OsakaCerezo Osaka15465022T B H H H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima15546121T T H B H
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC14455020T B H B H
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC15465-520H T H T B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka16376-920T B H H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki15618-619B H T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow