Thứ Bảy, 14/03/2026
Hiroto Taniguchi
18
Kimito Nono
44
Yuta Matsumura (Thay: Elber)
54
Yuta Matsumura (Thay: Jose Elber)
54
Ryosuke Shirai (Thay: Yuan Matsuhashi)
72
Shuhei Kawasaki (Thay: Kosuke Saito)
72
Ryotaro Araki (Thay: Kyosuke Tagawa)
72
Yu Funabashi (Thay: Kei Chinen)
72
Yuta Matsumura
73
Soma Meshino (Thay: Rei Hirakawa)
82
Taiju Yoshida (Thay: Yosuke Uchida)
82
Goki Yamada (Thay: Kazuya Miyahara)
88
Keisuke Tsukui (Thay: Ryoya Ogawa)
90
Yuta Higuchi (Thay: Leo)
90

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Kashima Antlers
Kashima Antlers
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Tokyo Verdy vs Kashima Antlers

Tất cả (17)
90+10'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Leo rời sân và được thay thế bởi Yuta Higuchi.

90+2'

Ryoya Ogawa rời sân và được thay thế bởi Keisuke Tsukui.

88'

Kazuya Miyahara rời sân và được thay thế bởi Goki Yamada.

82'

Yosuke Uchida rời sân và được thay thế bởi Taiju Yoshida.

82'

Rei Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Soma Meshino.

73' V À A A O O O - Yuta Matsumura đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yuta Matsumura đã ghi bàn!

72'

Kei Chinen rời sân và được thay thế bởi Yu Funabashi.

72'

Kyosuke Tagawa rời sân và được thay thế bởi Ryotaro Araki.

72'

Kosuke Saito rời sân và được thay thế bởi Shuhei Kawasaki.

72'

Yuan Matsuhashi rời sân và được thay thế bởi Ryosuke Shirai.

54'

Jose Elber rời sân và được thay thế bởi Yuta Matsumura.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Kimito Nono.

Thẻ vàng cho Kimito Nono.

18' Thẻ vàng cho Hiroto Taniguchi.

Thẻ vàng cho Hiroto Taniguchi.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Kashima Antlers

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Naoki Hayashi (4), Hiroto Taniguchi (3), Yosuke Uchida (26), Rei Hirakawa (16), Koki Morita (7), Daiki Fukazawa (2), Yuan Matsuhashi (19), Kosuke Saito (8), Itsuki Someno (9)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Tae-Hyeon Kim (3), Ryoya Ogawa (7), Élber (18), Kei Chinen (13), Kento Misao (6), Yuma Suzuki (40), Kyosuke Tagawa (11), Léo Ceará (9)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
6
Kazuya Miyahara
4
Naoki Hayashi
3
Hiroto Taniguchi
26
Yosuke Uchida
16
Rei Hirakawa
7
Koki Morita
2
Daiki Fukazawa
19
Yuan Matsuhashi
8
Kosuke Saito
9
Itsuki Someno
9
Léo Ceará
11
Kyosuke Tagawa
40
Yuma Suzuki
6
Kento Misao
13
Kei Chinen
18
Élber
7
Ryoya Ogawa
3
Tae-Hyeon Kim
55
Naomichi Ueda
22
Kimito Nono
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
72’
Kosuke Saito
Shuhei Kawasaki
54’
Jose Elber
Yuta Matsumura
72’
Yuan Matsuhashi
Ryosuke Shirai
72’
Kei Chinen
Yu Funabashi
82’
Rei Hirakawa
Soma Meshino
72’
Kyosuke Tagawa
Ryotaro Araki
82’
Yosuke Uchida
Taiju Yoshida
90’
Leo
Yuta Higuchi
88’
Kazuya Miyahara
Goki Yamada
90’
Ryoya Ogawa
Keisuke Tsukui
Cầu thủ dự bị
Yuya Nagasawa
Yuji Kajikawa
Shuhei Kawasaki
Kaito Chida
Soma Meshino
Yu Funabashi
Ryosuke Shirai
Yuta Higuchi
Kaito Suzuki
Yuta Matsumura
Shoji Toyama
Shuhei Mizoguchi
Goki Yamada
Homare Tokuda
Taiju Yoshida
Keisuke Tsukui
Tetsuyuki Inami
Ryotaro Araki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
12/05 - 2024
25/08 - 2024
22/02 - 2025
30/11 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
14/03 - 2026
07/03 - 2026
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
30/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers6510716T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia5320312T H H T T
3FC TokyoFC Tokyo6231212H T B T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy6312111T H B B T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6312410H T B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale512207T H B H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6204-46B B T B T
8Mito HollyhockMito Hollyhock6042-45H H H B H
9JEF United ChibaJEF United Chiba6123-45H H B T B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol6105-53B B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe5311511H T B T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima5311411T H T B T
3Gamba OsakaGamba Osaka6231011H T H T B
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC622219H T T B B
5Cerezo OsakaCerezo Osaka622219T B B H T
6Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight622209H B H T B
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC614108H B H T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse614108H T H H H
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki5203-26B B T T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka5014-92H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow