Thứ Bảy, 28/03/2026
Ten Miyagi (Thay: Marcinho)
13
Daiki Fukazawa (Kiến tạo: Hiroto Taniguchi)
32
Shin Yamada (Thay: Soma Kanda)
46
Yuki Yamamoto (Thay: Ryota Oshima)
46
Itsuki Someno (Thay: Yuta Arai)
62
Yuan Matsuhashi (Thay: Yuya Fukuda)
63
Yuto Ozeki (Thay: Kento Tachibanada)
65
Koki Morita
67
Kazuya Miyahara
68
Tatsuya Ito
69
Issei Kumatoriya (Thay: Kosuke Saito)
72
Akihiro Ienaga (Thay: Tatsuya Ito)
74
Matheus Vidotto
77
Hiroto Taniguchi
90+1'

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
49 Kiểm soát bóng 51
1 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 2
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Kawasaki Frontale

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Yuto Tsunashima (23), Hiroto Taniguchi (3), Hijiri Onaga (22), Rei Hirakawa (16), Koki Morita (7), Daiki Fukazawa (2), Yuya Fukuda (14), Kosuke Saito (8), Yuta Arai (40)

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Louis Yamaguchi (98), Asahi Sasaki (5), Kota Takai (2), Yuichi Maruyama (35), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), Ryota Ohshima (10), Tatsuya Ito (17), Yasuto Wakizaka (14), Marcinho (23), Soma Kanda (38)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
6
Kazuya Miyahara
23
Yuto Tsunashima
3
Hiroto Taniguchi
22
Hijiri Onaga
16
Rei Hirakawa
7
Koki Morita
2
Daiki Fukazawa
14
Yuya Fukuda
8
Kosuke Saito
40
Yuta Arai
38
Soma Kanda
23
Marcinho
14
Yasuto Wakizaka
17
Tatsuya Ito
10
Ryota Ohshima
8
Kento Tachibanada
13
Sota Miura
35
Yuichi Maruyama
2
Kota Takai
5
Asahi Sasaki
98
Louis Yamaguchi
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
Thay người
62’
Yuta Arai
Itsuki Someno
13’
Marcinho
Ten Miyagi
63’
Yuya Fukuda
Yuan Matsuhashi
46’
Ryota Oshima
Yuki Yamamoto
72’
Kosuke Saito
Issei Kumatoriya
46’
Soma Kanda
Shin Yamada
65’
Kento Tachibanada
Yuto Ozeki
74’
Tatsuya Ito
Akihiro Ienaga
Cầu thủ dự bị
Yuya Nagasawa
Jung Sung-Ryong
Kaito Suzuki
Jesiel
Tetsuyuki Inami
Sai Van Wermeskerken
Yuan Matsuhashi
Yuki Yamamoto
Soma Meshino
Yuto Ozeki
Itsuki Someno
So Kawahara
Daito Yamami
Akihiro Ienaga
Issei Kumatoriya
Ten Miyagi
Shuhei Kawasaki
Shin Yamada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/06 - 2022
J League 1
20/04 - 2024
30/11 - 2024
20/04 - 2025
29/06 - 2025
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers87101122T T T T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia8431117T T B T H
3FC TokyoFC Tokyo8341316B T H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy8323-113B B T B H
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8233-311H B T B H
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
9Mito HollyhockMito Hollyhock8143-68H B H T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba8125-65B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe8431616T T H H T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332214T B B T H
3Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8251213H H H H T
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8332113H T B T H
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8314011B T B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka8233011B H T B H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow