Chủ Nhật, 13/09/2026
(VAR check)
4
Yuta Toyokawa (Kiến tạo: Yuta Miyamoto)
22
Taichi Hara (Kiến tạo: Temma Matsuda)
26
Temma Matsuda
27
Kosuke Saito (Thay: Hijiri Onaga)
46
Tetsuyuki Inami (Thay: Goki Yamada)
46
Shinnosuke Fukuda
49
Takumi Miyayoshi (Thay: Yuta Toyokawa)
61
Hiroto Yamami (Thay: Daiki Fukazawa)
61
Kyo Sato
62
Itsuki Someno
69
Shimpei Fukuoka (Thay: Marco Tulio)
74
Yuto Tsunashima (Thay: Yuan Matsuhashi)
76
(Pen) Itsuki Someno
80
Koki Morita
88
Ryogo Yamasaki (Thay: Taichi Hara)
89
Yuto Misao (Thay: Temma Matsuda)
89
Itsuki Someno (Kiến tạo: Kosuke Saito)
90+3'

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga FC

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
57 Kiểm soát bóng 43
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 9
1 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Kyoto Sanga FC

Tokyo Verdy (4-4-2): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Naoki Hayashi (4), Hiroto Taniguchi (3), Daiki Fukazawa (2), Yuan Matsuhashi (33), Koki Morita (7), Tomoya Miki (10), Hijiri Onaga (22), Itsuki Someno (9), Goki Yamada (27)

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Shinnosuke Fukuda (2), Yuta Miyamoto (24), Shogo Asada (3), Kyo Sato (44), Sota Kawasaki (7), Shohei Takeda (16), Temma Matsuda (18), Yuta Toyokawa (23), Taichi Hara (14), Marco Tulio (9)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-4-2
1
Matheus Vidotto
6
Kazuya Miyahara
4
Naoki Hayashi
3
Hiroto Taniguchi
2
Daiki Fukazawa
33
Yuan Matsuhashi
7
Koki Morita
10
Tomoya Miki
22
Hijiri Onaga
9 2
Itsuki Someno
27
Goki Yamada
9
Marco Tulio
14
Taichi Hara
23
Yuta Toyokawa
18
Temma Matsuda
16
Shohei Takeda
7
Sota Kawasaki
44
Kyo Sato
3
Shogo Asada
24
Yuta Miyamoto
2
Shinnosuke Fukuda
94
Gu Sung-yun
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
Thay người
46’
Goki Yamada
Tetsuyuki Inami
61’
Yuta Toyokawa
Takumi Miyayoshi
46’
Hijiri Onaga
Kosuke Saito
74’
Marco Tulio
Shimpei Fukuoka
61’
Daiki Fukazawa
Hiroto Yamami
89’
Temma Matsuda
Yuto Misao
76’
Yuan Matsuhashi
Yuto Tsunashima
89’
Taichi Hara
Ryogo Yamasaki
Cầu thủ dự bị
Hiroto Yamami
Warner Hahn
Soma Meshino
Yuto Misao
Yuto Tsunashima
Toichi Suzuki
Tetsuyuki Inami
Shimpei Fukuoka
Kosuke Saito
Takumi Miyayoshi
Kohei Yamakoshi
Ryogo Yamasaki
Yuya Nagasawa
Yuto Anzai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/08 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/09 - 2022
J League 1
29/03 - 2024
08/12 - 2024
25/05 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
22/08 - 2026
14/08 - 2026
09/08 - 2026
24/05 - 2026
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
11/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
23/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia75201317T H T T H
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima74211314H H T B T
5FC TokyoFC Tokyo7421514T T H T T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7331412H T B T T
7Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7322211T B H T H
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka7313-510T B T H B
11Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse7214-37B B H B T
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
15Gamba OsakaGamba Osaka7133-56B H H B B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight7205-66T T B B B
17Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
18Avispa FukuokaAvispa Fukuoka7115-24B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow