Thứ Ba, 27/10/2026
Ryota Kajikawa
30
Ryuji Sugimoto (Kiến tạo: Ryota Kajikawa)
36
Kazuma Yamaguchi (Thay: Yu Hirakawa)
46
Ryuji Sugimoto (Kiến tạo: Taiga Ishiura)
60
Vinicius Araujo (Thay: Tae-Se Jong)
62
Ariajasuru Hasegawa (Thay: Leo Takae)
62
Ryoga Sato (Thay: Ryuji Sugimoto)
62
Jun Okano (Thay: Shohei Takahashi)
67
Kai Miki (Thay: Hijiri Onaga)
72
(og) Rihito Yamamoto
74
Koki Morita (Thay: Taiga Ishiura)
75
Byron Vasquez (Thay: Junki Koike)
75
Tatsuya Yamaguchi (Thay: Ren Kato)
75
Kota Fukatsu
77
Mahiro Ano (Thay: Mizuki Arai)
88

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Machida Zelvia
Machida Zelvia
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 12
2 Phạt góc 5
5 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Toru Takagiwa (31), Kohei Yamakoshi (16), Seiya Baba (15), Hiroto Taniguchi (23), Ren Kato (26), Rihito Yamamoto (6), Taiga Ishiura (14), Ryota Kajikawa (4), Junki Koike (19), Mizuki Arai (10), Ryuji Sugimoto (9)

Machida Zelvia (4-4-2): Koki Fukui (42), Masayuki Okuyama (2), Kota Fukatsu (5), Shohei Takahashi (17), Hijiri Onaga (22), Yu Hirakawa (37), Leo Takae (8), Kaishu Sano (6), Shusuke Ota (28), Tae-Se Jong (9), Taiki Hirato (10)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
31
Toru Takagiwa
16
Kohei Yamakoshi
15
Seiya Baba
23
Hiroto Taniguchi
26
Ren Kato
6
Rihito Yamamoto
14
Taiga Ishiura
4
Ryota Kajikawa
19
Junki Koike
10
Mizuki Arai
9 2
Ryuji Sugimoto
10
Taiki Hirato
9
Tae-Se Jong
28
Shusuke Ota
6
Kaishu Sano
8
Leo Takae
37
Yu Hirakawa
22
Hijiri Onaga
17
Shohei Takahashi
5
Kota Fukatsu
2
Masayuki Okuyama
42
Koki Fukui
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
62’
Ryuji Sugimoto
Ryoga Sato
46’
Yu Hirakawa
Kazuma Yamaguchi
75’
Taiga Ishiura
Koki Morita
62’
Tae-Se Jong
Vinicius Araujo
75’
Junki Koike
Byron Vasquez
62’
Leo Takae
Ariajasuru Hasegawa
75’
Ren Kato
Tatsuya Yamaguchi
67’
Shohei Takahashi
Jun Okano
88’
Mizuki Arai
Mahiro Ano
72’
Hijiri Onaga
Kai Miki
Cầu thủ dự bị
Yuya Nagasawa
Vinicius Araujo
Koki Morita
Yuki Nakashima
Byron Vasquez
Kazuma Yamaguchi
Mahiro Ano
Ariajasuru Hasegawa
Tatsuya Yamaguchi
Jun Okano
Ryoga Sato
Kai Miki
Boniface Nduka
William Popp

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/09 - 2021
20/03 - 2022
18/09 - 2022
13/05 - 2023
09/07 - 2023
J League 1
19/05 - 2024
14/07 - 2024
26/02 - 2025
20/07 - 2025
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
13/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow