Thứ Ba, 27/10/2026

Trực tiếp kết quả Tokyo Verdy vs Machida Zelvia hôm nay 13-05-2023

Giải J League 2 - Th 7, 13/5

Kết thúc

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

0 : 1

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Hiệp một: 0-1
T7, 13:00 13/05/2023
Vòng 15 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Byron Vasquez
45
Erik
45+1'
Kosuke Sagawa (Thay: Yuji Kitajima)
46
Byron Vasquez
63
Byron Vasquez
65
Erik
66
Keito Kawamura (Thay: Goki Yamada)
66
Shota Fujio (Thay: Erik)
71
Shuto Inaba (Thay: Daigo Takahashi)
71
Hiroto Taniguchi (Thay: Tomohiro Taira)
76
Mario Engels
76
Mario Engels (Thay: Ren Kato)
76
Yuki Nakashima (Thay: Mitchell Duke)
82
Yuta Narawa (Thay: Daiki Fukazawa)
82
Takaya Numata (Thay: Shunta Araki)
90
Min-Kyu Jang
90+5'

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Machida Zelvia
Machida Zelvia
64 Kiểm soát bóng 36
2 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Kohei Yamakoshi (16), Tomohiro Taira (5), Daiki Fukazawa (2), Yuto Tsunashima (23), Yuji Kitajima (20), Koki Morita (7), Byron Vasquez (18), Goki Yamada (27), Ren Kato (26)

Machida Zelvia (4-1-2-1-2): William Popp (23), Masayuki Okuyama (2), Min-Kyu Jang (14), Jurato Ikeda (4), Hijiri Onaga (22), Hokuto Shimoda (18), Daigo Takahashi (10), Yu Hirakawa (27), Shunta Araki (7), Mitchell Duke (15), Erik (11)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
1
Matheus Vidotto
6
Kazuya Miyahara
16
Kohei Yamakoshi
5
Tomohiro Taira
2
Daiki Fukazawa
23
Yuto Tsunashima
20
Yuji Kitajima
7
Koki Morita
18
Byron Vasquez
27
Goki Yamada
26
Ren Kato
11
Erik
15
Mitchell Duke
7
Shunta Araki
27
Yu Hirakawa
10
Daigo Takahashi
18
Hokuto Shimoda
22
Hijiri Onaga
4
Jurato Ikeda
14
Min-Kyu Jang
2
Masayuki Okuyama
23
William Popp
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-1-2-1-2
Thay người
46’
Yuji Kitajima
Kosuke Sagawa
71’
Daigo Takahashi
Shuto Inaba
66’
Goki Yamada
Keito Kawamura
71’
Erik
Shota Fujio
76’
Tomohiro Taira
Hiroto Taniguchi
82’
Mitchell Duke
Yuki Nakashima
76’
Ren Kato
Mario Engels
90’
Shunta Araki
Takaya Numata
82’
Daiki Fukazawa
Yuta Narawa
Cầu thủ dự bị
Masahiro Iida
Koki Fukui
Hiroto Taniguchi
Kota Fukatsu
Yuta Narawa
Yudai Fujiwara
Toyofumi Sakano
Shuto Inaba
Mario Engels
Takaya Numata
Keito Kawamura
Yuki Nakashima
Kosuke Sagawa
Shota Fujio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/09 - 2021
20/03 - 2022
18/09 - 2022
13/05 - 2023
09/07 - 2023
J League 1
19/05 - 2024
14/07 - 2024
26/02 - 2025
20/07 - 2025
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
13/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow