Thứ Ba, 27/10/2026
(og) Shota Fujio
6
Yuan Matsuhashi (Thay: Tetsuyuki Inami)
46
Se-Hun Oh (Thay: Mitchell Duke)
57
Henry Mochizuki (Thay: Junya Suzuki)
57
Kazuki Fujimoto (Thay: Shunta Araki)
57
Tomoya Miki (Thay: Yuto Tsunashima)
66
Shota Fujio
68
Erik (Thay: Sang-Ho Na)
72
Erik
77
Yudai Kimura (Thay: Goki Yamada)
77
Koki Morita (Thay: Kosuke Saito)
77
Se-Hun Oh
77
Se-Hun Oh
79
Tiago Alves (Thay: Hijiri Onaga)
85
Kai Shibato (Thay: Keiya Sento)
85

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Machida Zelvia
Machida Zelvia
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 7
2 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 18
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Machida Zelvia

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Naoki Hayashi (4), Kaito Chida (15), Hiroto Taniguchi (3), Tetsuyuki Inami (17), Hijiri Onaga (22), Yuto Tsunashima (23), Kosuke Saito (8), Itsuki Someno (9), Hiroto Yamami (11), Goki Yamada (27)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Junya Suzuki (6), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Shunta Araki (47), Keiya Sento (8), Hokuto Shimoda (18), Na Sang-ho (10), Shota Fujio (9), Mitchell Duke (15)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
4
Naoki Hayashi
15
Kaito Chida
3
Hiroto Taniguchi
17
Tetsuyuki Inami
22
Hijiri Onaga
23
Yuto Tsunashima
8
Kosuke Saito
9
Itsuki Someno
11
Hiroto Yamami
27
Goki Yamada
15
Mitchell Duke
9
Shota Fujio
10
Na Sang-ho
18
Hokuto Shimoda
8
Keiya Sento
47
Shunta Araki
26
Kotaro Hayashi
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
6
Junya Suzuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
46’
Tetsuyuki Inami
Yuan Matsuhashi
57’
Junya Suzuki
Henry Heroki Mochizuki
66’
Yuto Tsunashima
Tomoya Miki
57’
Shunta Araki
Kazuki Fujimoto
77’
Kosuke Saito
Koki Morita
57’
Mitchell Duke
Se-Hun Oh
77’
Goki Yamada
Yudai Kimura
72’
Sang-Ho Na
Erik
85’
Hijiri Onaga
Tiago Alves
85’
Keiya Sento
Kai Shibato
Cầu thủ dự bị
Yuya Nagasawa
Koki Fukui
Kazuya Miyahara
Henry Heroki Mochizuki
Koki Morita
Kai Shibato
Tomoya Miki
Kazuki Fujimoto
Tiago Alves
Se-Hun Oh
Yuan Matsuhashi
Erik
Yudai Kimura
Takaya Numata

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/09 - 2021
20/03 - 2022
18/09 - 2022
13/05 - 2023
09/07 - 2023
J League 1
19/05 - 2024
14/07 - 2024
26/02 - 2025
20/07 - 2025
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
13/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
2FC TokyoFC Tokyo128311927T T T H T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima128221926T T T B T
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol12813625T T B H T
5Vissel KobeVissel Kobe12723723T B T B H
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds12705-221T B T T T
8Kashima AntlersKashima Antlers12624420H T T H B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC12516-216B B B T B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight12426-414B T T H H
12Cerezo OsakaCerezo Osaka12354-714H H B H H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse12426-1014T T H B B
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
15Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
16Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12246-810T B B H H
17Mito HollyhockMito Hollyhock12237-109B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow