Thứ Năm, 30/04/2026
Kosuke Saito
49
Hijiri Onaga (Kiến tạo: Yudai Kimura)
52
Fuki Yamada (Thay: Yuan Matsuhashi)
53
Hiroto Yamami
66
Patric (Thay: Kensuke Nagai)
70
Haruki Yoshida (Thay: Kennedy Ebbs Mikuni)
70
Kaito Chida (Thay: Hiroto Yamami)
75
Tetsuyuki Inami (Thay: Kosuke Saito)
75
Kyota Sakakibara (Thay: Keiya Shiihashi)
81
Hiroto Taniguchi
87
Ken Masui (Thay: Ryosuke Yamanaka)
90
Goki Yamada (Thay: Fuki Yamada)
90

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Nagoya Grampus Eight

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
43 Kiểm soát bóng 57
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 13
7 Phạt góc 11
3 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Nagoya Grampus Eight

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Naoki Hayashi (4), Hiroto Taniguchi (3), Hijiri Onaga (22), Yuan Matsuhashi (33), Yuto Tsunashima (23), Kosuke Saito (8), Hiroto Yamami (11), Itsuki Someno (9), Yudai Kimura (20)

Nagoya Grampus Eight (3-4-2-1): Mitchell James Langerak (1), Kennedy Egbus Mikuni (20), Chang-rae Ha (3), Yuki Nogami (2), Katsuhiro Nakayama (27), Ryosuke Yamanaka (66), Sho Inagaki (15), Keiya Shiihashi (8), Tsukasa Morishima (14), Kensuke Nagai (18), Yuya Yamagishi (11)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
6
Kazuya Miyahara
4
Naoki Hayashi
3
Hiroto Taniguchi
22
Hijiri Onaga
33
Yuan Matsuhashi
23
Yuto Tsunashima
8
Kosuke Saito
11
Hiroto Yamami
9
Itsuki Someno
20
Yudai Kimura
11
Yuya Yamagishi
18
Kensuke Nagai
14
Tsukasa Morishima
8
Keiya Shiihashi
15
Sho Inagaki
66
Ryosuke Yamanaka
27
Katsuhiro Nakayama
2
Yuki Nogami
3
Chang-rae Ha
20
Kennedy Egbus Mikuni
1
Mitchell James Langerak
Nagoya Grampus Eight
Nagoya Grampus Eight
3-4-2-1
Thay người
53’
Goki Yamada
Fuki Yamada
70’
Kennedy Ebbs Mikuni
Yoshida Haruki
75’
Hiroto Yamami
Kaito Chida
70’
Kensuke Nagai
Anderson Patric Aguiar Oliveira
75’
Kosuke Saito
Tetsuyuki Inami
81’
Keiya Shiihashi
Kyota Sakakibara
90’
Fuki Yamada
Goki Yamada
90’
Ryosuke Yamanaka
KEN MASUI
Cầu thủ dự bị
Yuya Nagasawa
Yohei Takeda
Kaito Chida
Yoshida Haruki
Yutaro Hakamata
KEN MASUI
Tetsuyuki Inami
Tojiro Kubo
Fuki Yamada
Takuya Uchida
Soma Meshino
Anderson Patric Aguiar Oliveira
Goki Yamada
Kyota Sakakibara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/06 - 2024
11/08 - 2024
15/03 - 2025
05/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
13/08 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
29/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3

Thành tích gần đây Nagoya Grampus Eight

J League 1
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
19/04 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
11/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1310211432H T T T B
2FC TokyoFC Tokyo137511329T H T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia12552-124H B H T H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy12534021H B H T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13535-420T B T T B
6Mito HollyhockMito Hollyhock13274-716H H T B H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13436215B H B B T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13508-415B B B T T
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol13319-511T B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba13238-89T H B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe127411226T T T T H
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13553522T B H T H
3Gamba OsakaGamba Osaka14383022B H B H H
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima13535220B H T T H
5Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC12444119H B T B H
6Cerezo OsakaCerezo Osaka13445019B T T B H
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13364017B T H B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13364-517B B H T H
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka14356-917T H T B H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13517-616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow