Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Tokyo Verdy vs SC Sagamihara hôm nay 05-12-2021

Giải J League 2 - CN, 05/12

Kết thúc

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

3 : 0

SC Sagamihara

SC Sagamihara

Hiệp một: 1-0
CN, 11:00 05/12/2021
Vòng 42 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mizuki Arai
17
Tsubasa Ando
51
Mizuki Arai
54
Ryoga Sato
61
Daiki Fukazawa
77
Ryoya Yamashita
82

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs SC Sagamihara

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
SC Sagamihara
SC Sagamihara
59 Kiểm soát bóng 41
5 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 5
4 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs SC Sagamihara

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Takahiro Shibasaki (1), Daiki Fukazawa (23), Seiya Baba (22), Boniface Nduka (15), Takayuki Fukumura (16), Rihito Yamamoto (6), Koki Morita (7), Ryota Kajikawa (4), Junki Koike (19), Ryoga Sato (27), Mizuki Arai (13)

SC Sagamihara (3-4-2-1): Motoaki Miura (16), Seiji Kimura (31), Jiro Kamata (24), Yasumasa Kawasaki (30), Ryoma Ishida (13), Hikaru Naruoka (38), Ryu Kawakami (15), Ryosuke Tada (2), Jungo Fujimoto (4), Yuki Nakayama (22), Shu Hiramatsu (23)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
1
Takahiro Shibasaki
23
Daiki Fukazawa
22
Seiya Baba
15
Boniface Nduka
16
Takayuki Fukumura
6
Rihito Yamamoto
7
Koki Morita
4
Ryota Kajikawa
19
Junki Koike
27
Ryoga Sato
13
Mizuki Arai
23
Shu Hiramatsu
22
Yuki Nakayama
4
Jungo Fujimoto
2
Ryosuke Tada
15
Ryu Kawakami
38
Hikaru Naruoka
13
Ryoma Ishida
30
Yasumasa Kawasaki
24
Jiro Kamata
31
Seiji Kimura
16
Motoaki Miura
SC Sagamihara
SC Sagamihara
3-4-2-1
Thay người
58’
Mizuki Arai
Ryoya Yamashita
46’
Jungo Fujimoto
Tsubasa Ando
72’
Junki Koike
Ryuji Sugimoto
46’
Yuki Nakayama
Shunto Kodama
72’
Seiya Baba
Seitaro Tomisawa
58’
Shu Hiramatsu
Reoto Kodama
78’
Daiki Fukazawa
Masashi Wakasa
72’
Jiro Kamata
Daiki Umei
78’
Ryota Kajikawa
Koken Kato
83’
Hikaru Naruoka
Ryo Kubota
Cầu thủ dự bị
Ryoya Yamashita
Keita Goto
Ryuji Sugimoto
Daiki Umei
Hisaya Sato
Agenor
Masashi Wakasa
Tsubasa Ando
Seitaro Tomisawa
Ryo Kubota
Tomohiro Taira
Shunto Kodama
Koken Kato
Reoto Kodama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/06 - 2021
05/12 - 2021

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây SC Sagamihara

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 3-2
23/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow