Thứ Năm, 22/10/2026

Trực tiếp kết quả Tokyo Verdy vs Thespakusatsu Gunma hôm nay 10-09-2022

Giải J League 2 - Th 7, 10/9

Kết thúc

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

1 : 1

Thespakusatsu Gunma

Thespakusatsu Gunma

Hiệp một: 0-0
T7, 16:00 10/09/2022
Vòng 35 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Hajime Hosogai
11
Keito Kawamura (Thay: Ryota Kajikawa)
46
Riyo Kawamoto
49
Riyo Kawamoto
54
Tatsuya Yamaguchi (Thay: Ryuji Sugimoto)
56
Seiya Baba (Thay: Tetsuyuki Inami)
56
Koki Morita (Kiến tạo: Ryoga Sato)
59
Shuto Kitagawa (Thay: Kunitomo Suzuki)
62
Shumpei Fukahori (Thay: Riyo Kawamoto)
73
Junya Kato (Thay: Toshiya Tanaka)
73
Kazuma Okamoto
87
Junki Koike (Thay: Ryoga Sato)
87
Yuta Fujii (Thay: Yuzo Iwakami)
90
Seiya Baba
90+1'

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Thespakusatsu Gunma

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
70 Kiểm soát bóng 30
4 Sút trúng đích 2
17 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Thespakusatsu Gunma

Tokyo Verdy (4-4-2): Matheus Vidotto (1), Daiki Fukazawa (2), Boniface Nduka (3), Tomohiro Taira (5), Ren Kato (26), Ryota Kajikawa (4), Koki Morita (7), Tetsuyuki Inami (25), Ryuji Sugimoto (9), Itsuki Someno (30), Ryoga Sato (27)

Thespakusatsu Gunma (4-4-2): Koji Yamada (44), Kazuma Okamoto (19), Yuki Kawakami (4), Hiroto Hatao (3), Masaya Kojima (25), Toshiya Tanaka (10), Yuzo Iwakami (8), Hajime Hosogai (33), Yuya Takagi (42), Riyo Kawamoto (47), Kunitomo Suzuki (40)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-4-2
1
Matheus Vidotto
2
Daiki Fukazawa
3
Boniface Nduka
5
Tomohiro Taira
26
Ren Kato
4
Ryota Kajikawa
7
Koki Morita
25
Tetsuyuki Inami
9
Ryuji Sugimoto
30
Itsuki Someno
27
Ryoga Sato
40
Kunitomo Suzuki
47
Riyo Kawamoto
42
Yuya Takagi
33
Hajime Hosogai
8
Yuzo Iwakami
10
Toshiya Tanaka
25
Masaya Kojima
3
Hiroto Hatao
4
Yuki Kawakami
19
Kazuma Okamoto
44
Koji Yamada
Thespakusatsu Gunma
Thespakusatsu Gunma
4-4-2
Thay người
46’
Ryota Kajikawa
Keito Kawamura
62’
Kunitomo Suzuki
Shuto Kitagawa
56’
Tetsuyuki Inami
Seiya Baba
73’
Riyo Kawamoto
Shumpei Fukahori
56’
Ryuji Sugimoto
Tatsuya Yamaguchi
73’
Toshiya Tanaka
Junya Kato
87’
Ryoga Sato
Junki Koike
90’
Yuzo Iwakami
Yuta Fujii
Cầu thủ dự bị
Keito Kawamura
Shuto Kitagawa
Junki Koike
Shumpei Fukahori
Taiga Ishiura
Junya Kato
Yuya Nagasawa
Kazune Kubota
Seiya Baba
Yuta Fujii
Hiroto Taniguchi
Yuriya Takahashi
Tatsuya Yamaguchi
Yu Tabei

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/07 - 2021
13/03 - 2022
10/09 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
18/06 - 2023
01/10 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
23/05 - 2026
09/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai128311227T T T H T
2Albirex NiigataAlbirex Niigata12723-323H T H B T
3Kataller ToyamaKataller Toyama126421222H T H H T
4Yokohama FCYokohama FC12633921H T B H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija12552720T H T B B
6Shonan BellmareShonan Bellmare12471219T H H H H
7Oita TrinitaOita Trinita12462718H T T T H
8Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki12453117T H H H T
9Iwaki FCIwaki FC12516116B B T T H
10Fujieda MYFCFujieda MYFC12363215H H B H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata12435-115B B T H H
12Sagan TosuSagan Tosu12426-314B B T T B
13Tokushima VortisTokushima Vortis12426-314T B B H B
14Consadole SapporoConsadole Sapporo12426-414B T B T T
15Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe12426-1014T B B H T
16Montedio YamagataMontedio Yamagata12417013T B B H B
17Blaublitz AkitaBlaublitz Akita12345-113H T B B B
18Tochigi City FCTochigi City FC12336-112B B B H H
19FC ImabariFC Imabari12327-1011B T T H B
20Ventforet KofuVentforet Kofu12318-1710B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow