Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Tokyo Verdy vs Tochigi SC hôm nay 27-02-2022

Giải J League 2 - CN, 27/2

Kết thúc

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

3 : 0

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 2-0
CN, 12:00 27/02/2022
Vòng 2 - J League 2
Ajinomoto Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryuji Sugimoto
3
Rihito Yamamoto
23
Ryota Kajikawa
24
Keito Kawamura (Thay: Ryoga Sato)
55
Junki Koike (Thay: Ryuji Sugimoto)
55
Ko Miyazaki (Thay: Yuji Senuma)
59
Teppei Yachida (Thay: Sora Kobori)
59
Keita Ueda (Thay: Omer Tokac)
67
Keito Kawamura (Kiến tạo: Ryota Kajikawa)
76
Koki Oshima (Thay: Sho Sato)
77
Kisho Yano (Thay: Toshiki Mori)
77
Mahiro Ano (Thay: Ryota Kajikawa)
81
Byron Vasquez (Thay: Taiga Ishiura)
81
Koken Kato (Thay: Hiroto Taniguchi)
81
Daiki Fukazawa
88

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Tochigi SC
Tochigi SC
62 Kiểm soát bóng 38
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 11
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Tochigi SC

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Toru Takagiwa (31), Kohei Yamakoshi (16), Seiya Baba (15), Hiroto Taniguchi (23), Daiki Fukazawa (2), Rihito Yamamoto (6), Taiga Ishiura (14), Ryota Kajikawa (4), Mizuki Arai (10), Ryoga Sato (27), Ryuji Sugimoto (9)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Sho Omori (18), Hayato Kurosaki (3), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Toshiki Mori (10), Sora Kobori (38), Omer Tokac (21), Yuji Senuma (9)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
31
Toru Takagiwa
16
Kohei Yamakoshi
15
Seiya Baba
23
Hiroto Taniguchi
2
Daiki Fukazawa
6
Rihito Yamamoto
14
Taiga Ishiura
4
Ryota Kajikawa
10
Mizuki Arai
27
Ryoga Sato
9
Ryuji Sugimoto
9
Yuji Senuma
21
Omer Tokac
38
Sora Kobori
10
Toshiki Mori
4
Sho Sato
7
Yuki Nishiya
3
Hayato Kurosaki
18
Sho Omori
16
Carlos Gutierrez
35
Kaito Suzuki
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
55’
Ryuji Sugimoto
Junki Koike
59’
Sora Kobori
Teppei Yachida
55’
Ryoga Sato
Keito Kawamura
59’
Yuji Senuma
Ko Miyazaki
81’
Taiga Ishiura
Byron Vasquez
67’
Omer Tokac
Keita Ueda
81’
Hiroto Taniguchi
Koken Kato
77’
Sho Sato
Koki Oshima
81’
Ryota Kajikawa
Mahiro Ano
77’
Toshiki Mori
Kisho Yano
Cầu thủ dự bị
Byron Vasquez
Yuya Aoshima
Yuya Nagasawa
Kenya Onodera
Tomohiro Taira
Teppei Yachida
Koken Kato
Keita Ueda
Mahiro Ano
Koki Oshima
Junki Koike
Kisho Yano
Keito Kawamura
Ko Miyazaki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/06 - 2021
21/08 - 2021
27/02 - 2022
06/07 - 2022
17/05 - 2023
05/11 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Tochigi SC

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-0
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow