Thứ Sáu, 11/09/2026
Itsuki Someno (Kiến tạo: Koki Morita)
14
A. Onaiwu (Thay: K. Shibato)
46
Ado Onaiwu (Thay: Kai Shibato)
46
Ryota Inoue
52
Hiroto Yamami (Thay: Yuta Arai)
56
Yuya Fukuda (Thay: Kosuke Saito)
56
Shoya Nakajima (Thay: Renji Hidano)
65
Kaito Yasui
77
Yoichi Naganuma (Thay: Takuya Ogiwara)
78
Isaac Kiese Thelin (Thay: Takuro Kaneko)
78
Joi Yamamoto (Thay: Rei Hirakawa)
79
Hirokazu Ishihara (Thay: Takahiro Sekine)
85
Ado Onaiwu
90
Shuto Tanabe (Thay: Yosuke Uchida)
90
Taiju Yoshida (Thay: Koki Morita)
90

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
47 Kiểm soát bóng 53
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
12 Phát bóng 13

Diễn biến Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (19)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Koki Morita rời sân và được thay thế bởi Taiju Yoshida.

90+6'

Yosuke Uchida rời sân và được thay thế bởi Shuto Tanabe.

90' Thẻ vàng cho Ado Onaiwu.

Thẻ vàng cho Ado Onaiwu.

85'

Takahiro Sekine rời sân và được thay thế bởi Hirokazu Ishihara.

79'

Rei Hirakawa rời sân và được thay thế bởi Joi Yamamoto.

78'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Isaac Kiese Thelin.

78'

Takuya Ogiwara rời sân và được thay thế bởi Yoichi Naganuma.

77' Thẻ vàng cho Kaito Yasui.

Thẻ vàng cho Kaito Yasui.

65'

Renji Hidano rời sân và được thay thế bởi Shoya Nakajima.

56'

Kosuke Saito rời sân và được thay thế bởi Yuya Fukuda.

56'

Yuta Arai rời sân và được thay thế bởi Hiroto Yamami.

52' Thẻ vàng cho Ryota Inoue.

Thẻ vàng cho Ryota Inoue.

46'

Kai Shibato rời sân và được thay thế bởi Ado Onaiwu.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

14'

Koki Morita đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

14' V À A A A O O O - Itsuki Someno đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Itsuki Someno đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Urawa Red Diamonds

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Yuya Nagasawa (21), Kaito Suzuki (15), Ryota Inoue (5), Kazuya Miyahara (6), Yosuke Uchida (22), Rei Hirakawa (16), Koki Morita (10), Daiki Fukazawa (23), Kosuke Saito (8), Yuta Arai (40), Itsuki Someno (9)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Takahiro Sekine (14), Yuta Miyamoto (2), Kenta Nemoto (5), Takuya Ogiwara (26), Kaito Yasui (25), Kai Shibato (22), Kai Shibato (22), Takuro Kaneko (77), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Renji Hidano (36)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
21
Yuya Nagasawa
15
Kaito Suzuki
5
Ryota Inoue
6
Kazuya Miyahara
22
Yosuke Uchida
16
Rei Hirakawa
10
Koki Morita
23
Daiki Fukazawa
8
Kosuke Saito
40
Yuta Arai
9
Itsuki Someno
36
Renji Hidano
8
Matheus Savio
13
Ryoma Watanabe
77
Takuro Kaneko
22
Kai Shibato
22
Kai Shibato
25
Kaito Yasui
26
Takuya Ogiwara
5
Kenta Nemoto
2
Yuta Miyamoto
14
Takahiro Sekine
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
56’
Kosuke Saito
Yuya Fukuda
46’
Kai Shibato
Ado Onaiwu
56’
Yuta Arai
Daito Yamami
65’
Renji Hidano
Shoya Nakajima
79’
Rei Hirakawa
Joi Yamamoto
78’
Takuya Ogiwara
Yoichi Naganuma
90’
Yosuke Uchida
Shuto Tanabe
78’
Takuro Kaneko
Isaac Kiese Thelin
90’
Koki Morita
Taiju Yoshida
85’
Takahiro Sekine
Hirokazu Ishihara
Cầu thủ dự bị
Keisuke Nakamura
Ayumi Niekawa
Shuto Tanabe
Danilo Boza
Riku Matsuda
Hirokazu Ishihara
Taiju Yoshida
Shoya Nakajima
Yuya Fukuda
Jumpei Hayakawa
Joi Yamamoto
Yoichi Naganuma
Daito Yamami
Isaac Kiese Thelin
Goki Yamada
Toshikazu Teruuchi
Ryosuke Shirai
Ado Onaiwu
Ado Onaiwu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/03 - 2024
19/10 - 2024
03/05 - 2025
27/09 - 2025
14/03 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
22/08 - 2026
14/08 - 2026
09/08 - 2026
24/05 - 2026
16/05 - 2026

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2026
07/08 - 2026
22/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-10
09/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia65101316T T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6321811T H H T B
6FC TokyoFC Tokyo6321311H T T H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6312210T T B H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
9Cerezo OsakaCerezo Osaka6312010B T B T H
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale623139H H T B T
11Mito HollyhockMito Hollyhock623139H T H T H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Gamba OsakaGamba Osaka6132-36H B H H B
14Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight6204-46B T T B B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
16Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6114-14T B B B H
17Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse6114-44B B B H B
18V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6114-74B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow