Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Tokyo Verdy vs V-Varen Nagasaki hôm nay 06-08-2022

Giải J League 2 - Th 7, 06/8

Kết thúc

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

1 : 0

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Hiệp một: 0-0
T7, 16:00 06/08/2022
Vòng 30 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryota Kajikawa
23
Seiya Baba
40
Itsuki Someno (Kiến tạo: Ren Kato)
61
Cristiano (Thay: Takashi Sawada)
65
Clayson (Thay: Kota Muramatsu)
65
Hijiri Kato (Thay: Hiroshi Futami)
65
Ryohei Yamazaki (Thay: Edigar Junio)
65
Ryuji Sugimoto (Thay: Ryota Kajikawa)
69
Tetsuyuki Inami (Thay: Daiki Fukazawa)
69
Ken Tokura (Thay: Asahi Uenaka)
77
Byron Vasquez (Thay: Itsuki Someno)
79
Koken Kato (Thay: Ren Kato)
87
Tetsuyuki Inami
88

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs V-Varen Nagasaki

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 10
1 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs V-Varen Nagasaki

Tokyo Verdy (4-4-2): Matheus Vidotto (1), Daiki Fukazawa (2), Kohei Yamakoshi (16), Boniface Nduka (3), Ren Kato (26), Keito Kawamura (29), Seiya Baba (15), Koki Morita (7), Ryota Kajikawa (4), Itsuki Someno (30), Ryoga Sato (27)

V-Varen Nagasaki (4-2-3-1): Masaya Tomizawa (1), Kota Muramatsu (16), Kazuki Kushibiki (25), Yusei Egawa (24), Hiroshi Futami (26), Caio Cesar (10), Masaru Kato (13), Takashi Sawada (19), Asahi Uenaka (9), Shunya Yoneda (23), Edigar Junio (11)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-4-2
1
Matheus Vidotto
2
Daiki Fukazawa
16
Kohei Yamakoshi
3
Boniface Nduka
26
Ren Kato
29
Keito Kawamura
15
Seiya Baba
7
Koki Morita
4
Ryota Kajikawa
30
Itsuki Someno
27
Ryoga Sato
11
Edigar Junio
23
Shunya Yoneda
9
Asahi Uenaka
19
Takashi Sawada
13
Masaru Kato
10
Caio Cesar
26
Hiroshi Futami
24
Yusei Egawa
25
Kazuki Kushibiki
16
Kota Muramatsu
1
Masaya Tomizawa
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
4-2-3-1
Thay người
69’
Daiki Fukazawa
Tetsuyuki Inami
65’
Hiroshi Futami
Hijiri Kato
69’
Ryota Kajikawa
Ryuji Sugimoto
65’
Kota Muramatsu
Clayson
79’
Itsuki Someno
Byron Vasquez
65’
Takashi Sawada
Cristiano
87’
Ren Kato
Koken Kato
65’
Edigar Junio
Ryohei Yamazaki
77’
Asahi Uenaka
Ken Tokura
Cầu thủ dự bị
Tetsuyuki Inami
Gaku Harada
Toru Takagiwa
Hijiri Kato
Yu Miyamoto
Clayson
Ryuji Sugimoto
Seiya Satsukida
Taiga Ishiura
Cristiano
Koken Kato
Ryohei Yamazaki
Byron Vasquez
Ken Tokura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
19/02 - 2022
06/08 - 2022
07/05 - 2023
05/07 - 2023

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 1
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow