Thứ Ba, 05/05/2026
Tetsushi Yamakawa
7
Hiroto Yamami (Thay: Goki Yamada)
46
Jean Patrick (Thay: Rikuto Hirose)
61
Ryuho Kikuchi (Thay: Yuya Kuwasaki)
72
Haruya Ide (Thay: Daiju Sasaki)
72
Yuan Matsuhashi (Thay: Hijiri Onaga)
75
Itsuki Someno (Thay: Kaito Chida)
75
Hotaru Yamaguchi (Thay: Takahiro Ogihara)
83
Ryo Hatsuse (Thay: Taisei Miyashiro)
83
Yuta Matsumura (Thay: Tomoya Miki)
85
Yuto Tsunashima
88
(og) Matheus Thuler
90+1'

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Vissel Kobe
Vissel Kobe
61 Kiểm soát bóng 39
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 1
3 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Vissel Kobe

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Yuto Tsunashima (23), Kaito Chida (15), Hiroto Taniguchi (3), Kazuya Miyahara (6), Hijiri Onaga (22), Kosuke Saito (8), Koki Morita (7), Goki Yamada (27), Tomoya Miki (10), Yudai Kimura (20)

Vissel Kobe (4-4-2): Daiya Maekawa (1), Yuya Kuwasaki (25), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Yuki Honda (15), Yoshinori Muto (11), Yosuke Ideguchi (7), Takahiro Ogihara (6), Rikuto Hirose (23), Daiju Sasaki (22), Taisei Miyashiro (9)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
23
Yuto Tsunashima
15
Kaito Chida
3
Hiroto Taniguchi
6
Kazuya Miyahara
22
Hijiri Onaga
8
Kosuke Saito
7
Koki Morita
27
Goki Yamada
10
Tomoya Miki
20
Yudai Kimura
9
Taisei Miyashiro
22
Daiju Sasaki
23
Rikuto Hirose
6
Takahiro Ogihara
7
Yosuke Ideguchi
11
Yoshinori Muto
15
Yuki Honda
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
25
Yuya Kuwasaki
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
Thay người
46’
Goki Yamada
Daito Yamami
61’
Rikuto Hirose
Jean Patric
75’
Kaito Chida
Itsuki Someno
72’
Yuya Kuwasaki
Ryuho Kikuchi
75’
Hijiri Onaga
Yuan Matsuhashi
72’
Daiju Sasaki
Haruya Ide
85’
Tomoya Miki
Yuta Matsumura
83’
Takahiro Ogihara
Hotaru Yamaguchi
83’
Taisei Miyashiro
Ryo Hatsuse
Cầu thủ dự bị
Daito Yamami
Hotaru Yamaguchi
Itsuki Someno
Jean Patric
Yuta Matsumura
Ryo Hatsuse
Soma Meshino
Koya Yuruki
Naoki Hayashi
Ryuho Kikuchi
Yuya Nagasawa
Haruya Ide
Yuan Matsuhashi
Shota Arai

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/05 - 2024
10/11 - 2024
12/04 - 2025
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
03/05 - 2026
29/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
AFC Champions League
20/04 - 2026
16/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
01/04 - 2026
27/03 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
18/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1410311434T T T B H
2FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia13562-125B H T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy13634124B H T T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol143110-611B B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight14653625B H T H T
3Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
4Cerezo OsakaCerezo Osaka14455021T T B H H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka15366-918H T B H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki14518-716B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow