Thứ Bảy, 13/06/2026
Itsuki Someno (Kiến tạo: Kosuke Saito)
36
Kota Yamada
52
Shuhei Kawasaki (Thay: Yuan Matsuhashi)
53
Yuta Arai
61
Toma Murata (Thay: Kaili Shimbo)
65
Naoya Komazawa (Thay: Yoshiaki Komai)
65
Yudai Kimura (Thay: Itsuki Someno)
66
Rei Hirakawa (Thay: Yuta Arai)
66
Issei Kumatoriya (Thay: Kosuke Saito)
66
Solomon Sakuragawa (Thay: Lukian)
75
Keisuke Muroi (Thay: Musashi Suzuki)
75
Yoshihiro Nakano (Thay: Makito Ito)
81
Rei Hirakawa
83
Kaito Suzuki (Thay: Tetsuyuki Inami)
89
Issei Kumatoriya (Kiến tạo: Koki Morita)
90+1'

Thống kê trận đấu Tokyo Verdy vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
Yokohama FC
Yokohama FC
35 Kiểm soát bóng 65
3 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Tokyo Verdy vs Yokohama FC

Tất cả (21)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Koki Morita đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+1' V À A A O O O - Issei Kumatoriya đã ghi bàn!

V À A A O O O - Issei Kumatoriya đã ghi bàn!

89'

Tetsuyuki Inami rời sân và được thay thế bởi Kaito Suzuki.

83' Thẻ vàng cho Rei Hirakawa.

Thẻ vàng cho Rei Hirakawa.

81'

Makito Ito rời sân và được thay thế bởi Yoshihiro Nakano.

75'

Musashi Suzuki rời sân và được thay thế bởi Keisuke Muroi.

75'

Lukian rời sân và được thay thế bởi Solomon Sakuragawa.

66'

Kosuke Saito rời sân và được thay thế bởi Issei Kumatoriya.

66'

Yuta Arai rời sân và được thay thế bởi Rei Hirakawa.

66'

Itsuki Someno rời sân và được thay thế bởi Yudai Kimura.

65'

Yoshiaki Komai rời sân và được thay thế bởi Naoya Komazawa.

65'

Kaili Shimbo rời sân và được thay thế bởi Toma Murata.

61' Thẻ vàng cho Yuta Arai.

Thẻ vàng cho Yuta Arai.

53'

Yuan Matsuhashi rời sân và được thay thế bởi Shuhei Kawasaki.

52' Thẻ vàng cho Kota Yamada.

Thẻ vàng cho Kota Yamada.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36'

Kosuke Saito đã kiến tạo cho bàn thắng.

36' V À A A O O O - Itsuki Someno đã ghi bàn!

V À A A O O O - Itsuki Someno đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Tokyo Verdy vs Yokohama FC

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Daiki Fukazawa (2), Yuto Tsunashima (23), Hijiri Onaga (22), Tetsuyuki Inami (17), Koki Morita (7), Yuta Arai (40), Yuan Matsuhashi (19), Kosuke Saito (8), Itsuki Someno (9)

Yokohama FC (3-4-2-1): Akinori Ichikawa (21), Makito Ito (16), Boniface Nduka (2), Akito Fukumori (5), Junya Suzuki (3), Yuri (4), Yoshiaki Komai (6), Kaili Shimbo (48), Musashi Suzuki (7), Kota Yamada (76), Lukian (91)

Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
1
Matheus Vidotto
6
Kazuya Miyahara
2
Daiki Fukazawa
23
Yuto Tsunashima
22
Hijiri Onaga
17
Tetsuyuki Inami
7
Koki Morita
40
Yuta Arai
19
Yuan Matsuhashi
8
Kosuke Saito
9
Itsuki Someno
91
Lukian
76
Kota Yamada
7
Musashi Suzuki
48
Kaili Shimbo
6
Yoshiaki Komai
4
Yuri
3
Junya Suzuki
5
Akito Fukumori
2
Boniface Nduka
16
Makito Ito
21
Akinori Ichikawa
Yokohama FC
Yokohama FC
3-4-2-1
Thay người
53’
Yuan Matsuhashi
Shuhei Kawasaki
65’
Kaili Shimbo
Toma Murata
66’
Yuta Arai
Rei Hirakawa
65’
Yoshiaki Komai
Naoya Komazawa
66’
Itsuki Someno
Yudai Kimura
75’
Lukian
Solomon Sakuragawa
66’
Kosuke Saito
Issei Kumatoriya
75’
Musashi Suzuki
Keisuke Muroi
89’
Tetsuyuki Inami
Kaito Suzuki
81’
Makito Ito
Yoshihiro Nakano
Cầu thủ dự bị
Yuya Nagasawa
Phelipe Megiolaro
Kaito Suzuki
Kosuke Yamazaki
Rei Hirakawa
Yoshihiro Nakano
Soma Meshino
Toma Murata
Yudai Kimura
Hinata Ogura
Daito Yamami
Solomon Sakuragawa
Issei Kumatoriya
Keijiro Ogawa
Ryosuke Shirai
Keisuke Muroi
Shuhei Kawasaki
Naoya Komazawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
05/06 - 2022
24/07 - 2022
J League 1
06/05 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/05 - 2026
16/05 - 2026
13/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
04/04 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
02/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1813412045H T H T T
2FC TokyoFC Tokyo189631237T B T H B
3Machida ZelviaMachida Zelvia18882437T T H H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale18747-428B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy18747-628B B H T B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds18747725T T T H B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos186210-120H B H B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol186111-320B B T T T
9Mito HollyhockMito Hollyhock18288-1618H B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba183312-1312B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe18963635H B T H T
2Cerezo OsakaCerezo Osaka18765731H H T T T
3Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight18855331T T T B B
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima18846830B H T T T
5Gamba OsakaGamba Osaka18585428H T B B T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC18666-126T B T T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse18486-224T H H B B
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC18558-723H B B B T
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki186210-821B T B H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka18387-1021H H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow