Juan Quintero 10 | |
Alex Castro (Kiến tạo: Alvino Volpi Neto) 16 | |
Yeison Guzman 40 | |
Marlon Torres 41 | |
Marlon Torres 43 | |
Juan Zuluaga 46 | |
Ederson Moreno Ramirez (Thay: Johan Bocanegra) 59 | |
David Murillo (Thay: Juan Quintero) 60 | |
Angelo Rodriguez (Kiến tạo: Adrian Balboa) 61 | |
(Pen) Carlos Ramirez 68 | |
Facundo Bone 72 | |
Eduardo Sosa (Thay: Juan Pablo Nieto) 74 | |
Facundo Bone 77 | |
Alejo Piedrahita (Thay: Adrian Balboa) 80 | |
Junior Hernandez 86 | |
Cesar Haydar 86 | |
Diego Herazo 86 | |
Juan David Rios 88 | |
(Pen) Carlos Ramirez 89 | |
Cesar Haydar 91+1' | |
Alex Castro 97+7' |
Thống kê trận đấu Tolima vs Deportivo Pereira
số liệu thống kê

Tolima

Deportivo Pereira
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 10
8 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
19 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tolima vs Deportivo Pereira
| Thay người | |||
| 74’ | Juan Pablo Nieto Eduardo Jose Sosa Vega | 59’ | Johan Bocanegra Ederson Moreno Ramirez |
| 60’ | Juan Quintero David Murillo | ||
| 80’ | Adrian Balboa Alejandro Piedrahita Diaz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Christian Vargas Cortes | Alejandro Piedrahita Diaz | ||
Juan David Carabali Bravo | Cristian Blanco Betancur | ||
Eduardo Jose Sosa Vega | Ederson Moreno Ramirez | ||
Yhorman David Hurtado Torres | David Murillo | ||
Cristian Estaban Trujillo Riascos | Yeison Suarez | ||
Fabian Camilo Mosquera Mercado | Maicol Giovanny Medina | ||
Anderson Darley Angulo Tenorio | Franklin Mosquera | ||
Nhận định Tolima vs Deportivo Pereira
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Tolima
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Deportivo Pereira
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 0 | 2 | 17 | 24 | T B T T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 10 | 22 | B T T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 2 | 21 | H H T T B | |
| 4 | 11 | 5 | 5 | 1 | 2 | 20 | H T H H H | |
| 5 | 10 | 4 | 6 | 0 | 10 | 18 | H H T T H | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 7 | 16 | T B T T B | |
| 7 | 10 | 5 | 1 | 4 | 0 | 16 | T B T H B | |
| 8 | 9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 | B H T B T | |
| 9 | 11 | 4 | 3 | 4 | 3 | 15 | T H H B T | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 3 | 14 | T B T T B | |
| 11 | 11 | 3 | 5 | 3 | 1 | 14 | B H H T B | |
| 12 | 10 | 3 | 5 | 2 | -2 | 14 | B T B H T | |
| 13 | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 | T B T H B | |
| 14 | 10 | 2 | 5 | 3 | -2 | 11 | B B T B H | |
| 15 | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 | T B B B B | |
| 16 | 9 | 1 | 4 | 4 | -3 | 7 | B T H H B | |
| 17 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | T B B B T | |
| 18 | 11 | 1 | 3 | 7 | -9 | 6 | H T B B B | |
| 19 | 10 | 0 | 5 | 5 | -14 | 5 | H B B H H | |
| 20 | 9 | 0 | 4 | 5 | -11 | 4 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
