Thứ Ba, 27/10/2026
Alex Castro (Kiến tạo: Eduardo Sosa)
15
Ivan Rojas
33
Brayan Gil
46
Alex Castro
50
(Pen) Dayro Moreno
64
Carlos Manuel Cortes Barreiro (Thay: Brayan Gil)
66
Gustavo Torres
68
Luis Palacios (Thay: John Deiby Araujo)
73
Facundo Bone (Thay: Eduardo Sosa)
79
Santiago Cubides (Thay: Gustavo Torres)
82
Alvaro Montano (Thay: Ivan Rojas)
82
(Pen) Carlos Manuel Cortes Barreiro
85
James Aguirre
86
Roger Torres (Thay: Billy Arce)
90
Juan Cuesta
90+3'

Thống kê trận đấu Tolima vs Once Caldas

số liệu thống kê
Tolima
Tolima
Once Caldas
Once Caldas
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 1
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
22 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
31/01 - 2023
22/07 - 2023
06/04 - 2024
13/05 - 2024
27/05 - 2024
26/10 - 2024
11/03 - 2025
25/08 - 2025
25/08 - 2025
16/02 - 2026
17/09 - 2026

Thành tích gần đây Tolima

VĐQG Colombia
26/10 - 2026
19/10 - 2026
12/10 - 2026
09/10 - 2026
04/10 - 2026
H1: 0-0
28/09 - 2026
21/09 - 2026
17/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 0-0
08/09 - 2026

Thành tích gần đây Once Caldas

VĐQG Colombia
25/10 - 2026
21/10 - 2026
10/10 - 2026
26/09 - 2026
20/09 - 2026
17/09 - 2026
14/09 - 2026
Cúp quốc gia Colombia
10/09 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico NacionalAtletico Nacional1510231732H T B T T
2America de CaliAmerica de Cali159421831T T B H T
3Deportivo CaliDeportivo Cali168621430T H H T H
4Santa FeSanta Fe15843828T T B T T
5MillonariosMillonarios166821026H H H T H
6BucaramangaBucaramanga15672825T H H B B
7Independiente MedellinIndependiente Medellin15726123H B T B B
8Once CaldasOnce Caldas16565221H T T H H
9CucutaCucuta15636-421T T T T B
10TolimaTolima16556-120H H B B B
11Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro15474-119T H H T B
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar15537-1018T B H T T
13Internacional de BogotaInternacional de Bogota16385-417H H H T B
14Llaneros FCLlaneros FC16529-517B B T B B
15Atletico JuniorAtletico Junior15366-315B H H H T
16Chico FCChico FC15438-1315H B B B T
17Deportivo PereiraDeportivo Pereira15285-814B H H T H
18CD JaguaresCD Jaguares15348-1113B T B B T
19Fortaleza FCFortaleza FC15195-612H H H B H
20Deportivo PastoDeportivo Pasto15339-1212B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow