(og) Yevgeni Makeyev 8 | |
Aleksandr Osipov 29 | |
Sergei Zuykov 42 | |
Mamadou Maiga 59 | |
Pavel Kudryashov 73 | |
Vladimir Kabakhidze 87 | |
Ilya Kobyshkin 88 | |
Konstantin Antipov 90+2' |
Thống kê trận đấu Tom Tomsk vs Veles Moscow
số liệu thống kê

Tom Tomsk

Veles Moscow
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tom Tomsk vs Veles Moscow
| Thay người | |||
| 34’ | Marat Apshatsev Nikita Korobov | 46’ | Ayub Batsuev Vladimir Kabakhidze |
| 77’ | Konstantin Korzh Konstantin Antipov | 65’ | Danila Yezhkov Magomed Mitrishev |
| 77’ | Pavel Kudryashov Oleg Leonov | 65’ | Ariagner Smith Daniil Lopatin |
| 65’ | Konstantin Kertanov Aleksandr Vulfov | ||
| 85’ | Yevgeni Makeyev Nikolay Tarasov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Konstantin Antipov | Magomed Mitrishev | ||
Semen Radostev | Daniil Lopatin | ||
Oleg Leonov | Daniil Vlasov | ||
Maxim Dmitriev | Nikolay Tarasov | ||
Vyacheslav Bezzubov | Anatoli Anisimov | ||
Aleksandar Stanisavljevic | Vladimir Kabakhidze | ||
Nikita Korobov | Ruslan Maltsev | ||
Aleksandr Vulfov | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Nga
Thành tích gần đây Tom Tomsk
Giao hữu
Thành tích gần đây Veles Moscow
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng nhất Nga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 2 | 6 | 23 | 53 | T B T T T | |
| 2 | 25 | 15 | 4 | 6 | 20 | 49 | H T B T T | |
| 3 | 25 | 12 | 11 | 2 | 18 | 47 | B H H H T | |
| 4 | 25 | 12 | 7 | 6 | 20 | 43 | T B H B T | |
| 5 | 25 | 12 | 5 | 8 | 4 | 41 | T T B H B | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 16 | 41 | B T H B H | |
| 7 | 25 | 9 | 11 | 5 | 11 | 38 | B T H T H | |
| 8 | 25 | 10 | 6 | 9 | 0 | 36 | T B T H B | |
| 9 | 25 | 10 | 5 | 10 | -1 | 35 | T T T H T | |
| 10 | 25 | 10 | 3 | 12 | -3 | 33 | T B T B B | |
| 11 | 25 | 10 | 3 | 12 | -14 | 33 | B H B T T | |
| 12 | 25 | 9 | 6 | 10 | -5 | 33 | T T T H T | |
| 13 | 25 | 8 | 9 | 8 | 0 | 33 | H B H T H | |
| 14 | 25 | 8 | 7 | 10 | -8 | 31 | H T B H H | |
| 15 | 25 | 6 | 11 | 8 | -2 | 29 | H B H H T | |
| 16 | 25 | 7 | 4 | 14 | -12 | 25 | B H H T B | |
| 17 | 25 | 4 | 12 | 9 | -6 | 24 | B B B B B | |
| 18 | 25 | 6 | 5 | 14 | -12 | 23 | T T H H B | |
| 19 | 25 | 6 | 3 | 16 | -31 | 21 | B B T B B | |
| 20 | 25 | 4 | 7 | 14 | -18 | 19 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch