Robson Januario De Paula 22 | |
Marco Matias 33 | |
Babacar Niasse 36 | |
Bebeto 38 | |
Manu 43 | |
Mattheus (Thay: Elves Balde) 46 | |
Adewale Sapara (Thay: Cristian Ponde) 57 | |
Talocha 59 | |
Arcanjo 61 | |
Adewale Sapara 61 | |
Lucao (Thay: Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus) 63 | |
Manu 71 | |
Abner Felipe Souza de Almeida 74 | |
Miguel Bandarra Rodrigues (Thay: Talocha) 75 | |
Bruno Miguel Vicente dos Santos (Thay: Arcanjo) 77 | |
Ruben Fonseca (Thay: Tomislav Strkalj) 81 | |
Marcelo Alves Santos (Thay: Rafael Barbosa) 86 | |
Rui Costa 90+3' |
Thống kê trận đấu Tondela vs Farense
số liệu thống kê

Tondela

Farense
1 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
0 Phạt góc 6
3 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 19
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phát bóng 7
Đội hình xuất phát Tondela vs Farense
| Thay người | |||
| 77’ | Arcanjo Cuba | 46’ | Elves Balde Mattheus |
| 81’ | Tomislav Strkalj Ruben Fonseca | 57’ | Cristian Ponde Adewale Oluwafemi Sapara |
| 86’ | Rafael Barbosa Marcelo Alves Santos | 63’ | Fabricio Isidoro Fonseca de Jesus Lucao |
| 75’ | Talocha Miguel Bandarra Rodrigues | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Philip Tear | Ricardo Velho | ||
Joel Sousa | Zach Muscat | ||
Rafael Alexandre Vicente Alcobia | Marcos Paulo | ||
Ruben Fonseca | Lucao | ||
Dario Miranda | Miguel Bandarra Rodrigues | ||
Cuba | Diogo Viana | ||
Rodrigo Fajardo | Mattheus | ||
Marcelo Alves Santos | Goncalo Silva | ||
Simao | Adewale Oluwafemi Sapara | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Tondela
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Farense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 13 | B H T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T T H T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T B T T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B H T T | |
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B T T H | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T H B B T | |
| 7 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B B T T T | |
| 8 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B B B T T | |
| 9 | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | T T B B B | |
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | T T H B | |
| 11 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H H T B | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | H H B T H | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | B H H T B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B H T B | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 3 | B B T B B | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B H B | |
| 18 | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch