Thứ Sáu, 11/09/2026

Trực tiếp kết quả Tondela vs Moreirense hôm nay 15-11-2022

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 3, 15/11

Kết thúc

Tondela

Tondela

1 : 1

Moreirense

Moreirense

Hiệp một: 1-0
T3, 01:00 15/11/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Joao Cardoso
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jota
11
Arcanjo
23
Marcelo Alves Santos
25
Rafael Santos
27
Lawrence Ofori (Thay: Sori Mane)
46
Lucas Freitas (Thay: Rafael Santos)
46
Pedro Augusto
50
Higor Inacio Platiny De Oliveira Rodriguez (Thay: Pedro Miguel Santos Aparicio)
61
Joao Pedro Gomes Camacho (Thay: Madson)
61
Alan (Thay: David Bruno)
70
Alan
79
Bruno Miguel Vicente dos Santos (Thay: Arcanjo)
80
Matias Lacava (Thay: Rafael Barbosa)
87
Kobamelo Kodisang
89
Ruben Fonseca (Thay: Jota)
90
Bruno Miguel Vicente dos Santos
90+1'
Joao Pedro Gomes Camacho
90+6'

Thống kê trận đấu Tondela vs Moreirense

số liệu thống kê
Tondela
Tondela
Moreirense
Moreirense
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 3
8 Phát bóng 9

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
03/10 - 2015
29/02 - 2016
04/01 - 2022
16/04 - 2022
Hạng 2 Bồ Đào Nha
15/11 - 2022
29/04 - 2023
VĐQG Bồ Đào Nha
12/01 - 2026
12/05 - 2026

Thành tích gần đây Tondela

Hạng 2 Bồ Đào Nha
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
H1: 0-0
09/08 - 2026
Giao hữu
25/07 - 2026
19/07 - 2026
VĐQG Bồ Đào Nha
17/05 - 2026
H1: 1-0
12/05 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Moreirense

VĐQG Bồ Đào Nha
10/09 - 2026
05/09 - 2026
31/08 - 2026
17/08 - 2026
10/08 - 2026
16/05 - 2026
12/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
21/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lusitania LourosaLusitania Lourosa5410613T T H T T
2Sporting CP BSporting CP B5401312T T B T T
3PenafielPenafiel5311710B H T T T
4VizelaVizela5311310T B H T T
5Uniao de LeiriaUniao de Leiria530239B B T T T
6LeixoesLeixoes530229B T B T T
7AcademicaAcademica530219T T T B B
8FarenseFarense421127T T H B
9PortimonensePortimonense521207T T H B B
10Benfica BBenfica B5212-17T T H B B
11Felgueiras 1932Felgueiras 1932513106H H H T B
12TondelaTondela5203-16T B B B T
13AVS Futebol SADAVS Futebol SAD512205B H H T B
14TorreenseTorreense5122-25B H H B T
15Amarante FCAmarante FC5113-34B B H T B
16FC Porto BFC Porto B5104-93B B T B B
17ChavesChaves4013-51B B H B
18FeirenseFeirense5014-61H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow