Thứ Năm, 29/10/2026
Luan Dias Farias (Kiến tạo: Helder Tavares)
11
Luan Dias Farias
29
Rui Gomes
38
Pedro Ganchas (Kiến tạo: Welton Nunes Carvalho Junior)
42
Afonso Rodrigues (Thay: Brian Kibambe Cipenga)
46
Costinha (Thay: Xavier)
68
Tiago (Thay: Helder Tavares)
68
Uilton (Thay: Jean-Baptiste Gorby)
70
Matchoi Djalo (Thay: Tomás Morais Costa)
70
Luiz Carlos
78
Pablo (Thay: Rui Fonte)
79
Ricardo Alves
80
Daniel Dos Anjos (Thay: Luan Dias Farias)
80
Pedro Henryque Pereira dos Santos (Thay: Roberto Porfirio Maximiano Rodrigo)
80
Bebeto
86
Aldair Neves Paulo Faustino (Thay: Jojo)
90
Bruno Miguel Vicente dos Santos (Thay: Rui Gomes)
90
Matchoi Djalo
90+2'

Thống kê trận đấu Tondela vs Pacos de Ferreira

số liệu thống kê
Tondela
Tondela
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira
33 Kiểm soát bóng 67
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 6
5 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
17 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
4 Phát bóng 4

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
18/12 - 2021
03/05 - 2022
Hạng 2 Bồ Đào Nha
26/08 - 2023
06/02 - 2024
01/12 - 2024
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Tondela

Hạng 2 Bồ Đào Nha
25/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/09 - 2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
H1: 0-0
09/08 - 2026

Thành tích gần đây Pacos de Ferreira

Hạng 2 Bồ Đào Nha
18/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
29/03 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting CP BSporting CP B8602718T T B T T
2Lusitania LourosaLusitania Lourosa8530718T T T H H
3PenafielPenafiel85121016T T T B T
4AcademicaAcademica8503415B B B T T
5FarenseFarense8422414B H T T B
6Benfica BBenfica B8422314B B T T H
7AVS Futebol SADAVS Futebol SAD8332212T B H T T
8TondelaTondela8404112B T T T B
9Uniao de LeiriaUniao de Leiria8323111T T H B H
10VizelaVizela8323011T T H B B
11LeixoesLeixoes8314-310T T H B B
12PortimonensePortimonense8314-410B B B T B
13TorreenseTorreense8233-29B T H B T
14ChavesChaves8224-78B T B H T
15FC Porto BFC Porto B8224-88B B H T H
16Felgueiras 1932Felgueiras 19328143-27T B B B H
17Amarante FCAmarante FC8125-55T B H B B
18FeirenseFeirense8026-82B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow