Thứ Tư, 18/02/2026

Trực tiếp kết quả TOP Oss vs FC Eindhoven hôm nay 12-02-2022

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 7, 12/2

Kết thúc

TOP Oss

TOP Oss

1 : 2

FC Eindhoven

FC Eindhoven

Hiệp một: 1-1
T7, 02:00 12/02/2022
Vòng 26 - Hạng nhất Hà Lan
Heesen Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mawouna Amevor (Kiến tạo: Barnabas Racz)
15
Rick van den Herik
32
Mawouna Amevor
32
Kay Tejan (Kiến tạo: Jearl Margaritha)
34
Pieter Bogaers
63
Ilounga Pata
65
Mitchel Van Rosmalen (Thay: Barnabas Racz)
75
Justin Ogenia (Thay: Dave de Meij)
80
Jasper Dahlhaus (Kiến tạo: Justin Ogenia)
82
Kyvon Leidsman (Thay: Dean Guezen)
84
Jan Lammers
87
(Pen) Charles-Andreas Brym
88
Roshon van Eijma (Thay: Ilounga Pata)
90
Franslyn Nsingi (Thay: Justin Mathieu)
90
Jarno Janssen (Thay: Charles-Andreas Brym)
90

Thống kê trận đấu TOP Oss vs FC Eindhoven

số liệu thống kê
TOP Oss
TOP Oss
FC Eindhoven
FC Eindhoven
60 Kiểm soát bóng 40
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
8 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát TOP Oss vs FC Eindhoven

TOP Oss (4-2-3-1): Norbert Alblas (1), Ilounga Pata (2), Lorenzo Pique (15), Jan Lammers (4), Yannick Leliendal (32), Lion Kaak (6), Rick van den Herik (8), Dean Guezen (14), Justin Mathieu (10), Jearl Margaritha (7), Kay Tejan (9)

FC Eindhoven (3-4-2-1): Nigel Bertrams (1), Mawouna Amevor (3), Maarten Peijnenburg (4), Pieter Bogaers (5), Valentino Vermeulen (20), Matthias Verreth (8), Jens van Son (6), Jasper Dahlhaus (7), Charles-Andreas Brym (19), Barnabas Racz (78), Dave de Meij (25)

TOP Oss
TOP Oss
4-2-3-1
1
Norbert Alblas
2
Ilounga Pata
15
Lorenzo Pique
4
Jan Lammers
32
Yannick Leliendal
6
Lion Kaak
8
Rick van den Herik
14
Dean Guezen
10
Justin Mathieu
7
Jearl Margaritha
9
Kay Tejan
25
Dave de Meij
78
Barnabas Racz
19
Charles-Andreas Brym
7
Jasper Dahlhaus
6
Jens van Son
8
Matthias Verreth
20
Valentino Vermeulen
5
Pieter Bogaers
4
Maarten Peijnenburg
3
Mawouna Amevor
1
Nigel Bertrams
FC Eindhoven
FC Eindhoven
3-4-2-1
Thay người
84’
Dean Guezen
Kyvon Leidsman
75’
Barnabas Racz
Mitchel Van Rosmalen
90’
Ilounga Pata
Roshon van Eijma
80’
Dave de Meij
Justin Ogenia
90’
Justin Mathieu
Franslyn Nsingi
90’
Charles-Andreas Brym
Jarno Janssen
Cầu thủ dự bị
Nicolas Abdat
Jort Borgmans
Stephen Buyl
TJ Odunze
Roshon van Eijma
Justin Ogenia
Grad Damen
Jarno Janssen
Niels Fleuren
Cas Faber
Richonell Margaret
Koen Oostenbrink
Giovanni Buttner
Jordy Huybers
Franslyn Nsingi
Mitchel Van Rosmalen
Kyvon Leidsman
Lars van Meurs

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
10/10 - 2021
12/02 - 2022
15/10 - 2022
18/02 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
03/11 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
28/11 - 2023
06/04 - 2024
22/09 - 2024
08/02 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
14/02 - 2026
10/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
20/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
13/12 - 2025
07/12 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây FC Eindhoven

Hạng 2 Hà Lan
13/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2619253659B H B T T
2CambuurCambuur2416532553T T T B T
3De GraafschapDe Graafschap2713681045B H H T T
4Jong PSVJong PSV2713410543T T B T B
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade271197442B H T B T
6Willem IIWillem II261178040T T B T H
7FC DordrechtFC Dordrecht271179240T T T T T
8Almere City FCAlmere City FC26123111139T T B H B
9RKC WaalwijkRKC Waalwijk2710710237T H T B B
10FC Den BoschFC Den Bosch2711412-237B H H B T
11VVV-VenloVVV-Venlo2711313-436B H H T H
12Jong FC UtrechtJong FC Utrecht26899-233T H H H H
13Helmond SportHelmond Sport279513-1132B H B T T
14FC EindhovenFC Eindhoven269413-1131B T H B B
15MVV MaastrichtMVV Maastricht278613-2130H B H T B
16FC EmmenFC Emmen248511-529T B B H B
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar279216-629T B T B T
18TOP OssTOP Oss276813-1426T B B B B
19VitesseVitesse27999-124H B H T H
20Jong AjaxJong Ajax264715-1819T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow