Thứ Hai, 16/03/2026
Antonio Sanabria
56
Sasa Lukic
62
Rolando Mandragora
65
Giorgio Chiellini
82
Manuel Locatelli (Kiến tạo: Federico Chiesa)
86

Thống kê trận đấu Torino vs Juventus

số liệu thống kê
Torino
Torino
Juventus
Juventus
47 Kiểm soát bóng 53
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 10
20 Chuyền dài 11
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 3
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Torino vs Juventus

Huấn luyện viên

Marco Baroni

Luciano Spalletti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
20/03 - 2016
11/12 - 2016
07/05 - 2017
24/09 - 2017
18/02 - 2018
16/12 - 2018
04/05 - 2019
03/11 - 2019
04/07 - 2020
06/12 - 2020
03/04 - 2021
02/10 - 2021
H1: 0-0
19/02 - 2022
H1: 1-0
15/10 - 2022
H1: 0-0
01/03 - 2023
H1: 2-2
07/10 - 2023
H1: 0-0
13/04 - 2024
H1: 0-0
10/11 - 2024
H1: 1-0
12/01 - 2025
H1: 1-1
09/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Torino

Serie A
14/03 - 2026
H1: 1-1
07/03 - 2026
H1: 1-0
02/03 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
H1: 2-0
16/02 - 2026
H1: 0-0
08/02 - 2026
Coppa Italia
05/02 - 2026
H1: 1-0
Serie A
01/02 - 2026
H1: 1-0
24/01 - 2026
19/01 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Juventus

Serie A
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-0
02/03 - 2026
Champions League
26/02 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-2
Serie A
21/02 - 2026
Champions League
18/02 - 2026
Serie A
15/02 - 2026
H1: 1-1
09/02 - 2026
H1: 0-1
Coppa Italia
06/02 - 2026
Serie A
02/02 - 2026
H1: 0-2

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter2922254268T T T B H
2AC MilanAC Milan2917932360T H B T T
3NapoliNapoli2918561559H B T T T
4Como 1907Como 19072915952654H T T T T
5JuventusJuventus2915862353B B H T T
6AS RomaAS Roma29163101651H T H B B
7AtalantaAtalanta29121161347T T B H H
8BolognaBologna2912611442T T T B T
9LazioLazio2910109140H B H B T
10SassuoloSassuolo2911513-438T T T B B
11UdineseUdinese2910613-936B B T H B
12ParmaParma2981011-1534T T H H B
13GenoaGenoa298912-433H T B T T
14TorinoTorino299614-1833B B T B T
15CagliariCagliari297913-1030B H H B B
16LecceLecce297616-1827T B B T B
17FiorentinaFiorentina2851013-1225H T T B H
18CremoneseCremonese285914-1824B H B B B
19PisaPisa2921215-2618B B B B T
20Hellas VeronaHellas Verona293917-2918B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow