Thứ Năm, 30/04/2026
Rolando Mandragora
17
Ola Aina
31
Josip Brekalo
37
Adam Marusic
45
Sergej Milinkovic-Savic
60
Luiz Felipe
65
Marko Pjaca (Kiến tạo: Wilfried Singo)
76
(Pen) Ciro Immobile
90

Thống kê trận đấu Torino vs Lazio

số liệu thống kê
Torino
Torino
Lazio
Lazio
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
3 Việt vị 3
19 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
14 Ném biên 19
25 Chuyền dài 12
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 5
9 Phát bóng 11
6 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Torino vs Lazio

Huấn luyện viên

Roberto D'Aversa

Maurizio Sarri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
23/10 - 2016
14/03 - 2017
12/12 - 2017
30/04 - 2018
29/12 - 2018
26/05 - 2019
31/10 - 2019
01/07 - 2020
01/11 - 2020
19/05 - 2021
H1: 0-0
23/09 - 2021
H1: 0-0
17/04 - 2022
H1: 0-0
20/08 - 2022
H1: 0-0
22/04 - 2023
H1: 0-1
28/09 - 2023
H1: 0-0
23/02 - 2024
H1: 0-0
29/09 - 2024
H1: 0-1
01/04 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
H1: 2-1
02/03 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Torino

Serie A
26/04 - 2026
H1: 0-1
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
H1: 1-1
14/03 - 2026
H1: 1-1
07/03 - 2026
H1: 1-0
02/03 - 2026
H1: 1-0
22/02 - 2026
H1: 2-0
16/02 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Lazio

Serie A
28/04 - 2026
H1: 0-1
Coppa Italia
23/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-2
Serie A
18/04 - 2026
H1: 0-1
14/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-1
22/03 - 2026
H1: 0-0
16/03 - 2026
H1: 1-0
10/03 - 2026
H1: 1-1
Coppa Italia
05/03 - 2026
H1: 0-0
Serie A
02/03 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter3425454979H T T T H
2NapoliNapoli3421671969T T H B T
3AC MilanAC Milan34191052167T B B T H
4JuventusJuventus34181062864H T T T H
5Como 1907Como 190734171073161T H B B T
6AS RomaAS Roma34194111961T B T H T
7AtalantaAtalanta34141281554T T B H B
8LazioLazio34121210448T H B T H
9BolognaBologna3414614148B T T B B
10SassuoloSassuolo3413714-346H T B T H
11UdineseUdinese3412814-544T H T B H
12ParmaParma34101212-1542B H H T T
13TorinoTorino3411815-1741B T T H H
14GenoaGenoa3410915-839B B T T B
15FiorentinaFiorentina3481313-737H T T H H
16CagliariCagliari349916-1336B B T B T
17LecceLecce347819-2429B B B H H
18CremoneseCremonese3461018-2528T B B H B
19Hellas VeronaHellas Verona3431021-3319B B B B H
20PisaPisa3421220-3718B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow