Thứ Sáu, 30/01/2026
Rolando Mandragora
17
Ola Aina
31
Josip Brekalo
37
Adam Marusic
45
Sergej Milinkovic-Savic
60
Luiz Felipe
65
Marko Pjaca (Kiến tạo: Wilfried Singo)
76
(Pen) Ciro Immobile
90

Thống kê trận đấu Torino vs Lazio

số liệu thống kê
Torino
Torino
Lazio
Lazio
45 Kiểm soát bóng 55
19 Phạm lỗi 9
14 Ném biên 19
3 Việt vị 3
25 Chuyền dài 12
6 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phản công 5
1 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 11
6 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Torino vs Lazio

Huấn luyện viên

Marco Baroni

Maurizio Sarri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Serie A
06/03 - 2016
23/10 - 2016
14/03 - 2017
12/12 - 2017
30/04 - 2018
29/12 - 2018
26/05 - 2019
31/10 - 2019
01/07 - 2020
01/11 - 2020
19/05 - 2021
H1: 0-0
23/09 - 2021
H1: 0-0
17/04 - 2022
H1: 0-0
20/08 - 2022
H1: 0-0
22/04 - 2023
H1: 0-1
28/09 - 2023
H1: 0-0
23/02 - 2024
H1: 0-0
29/09 - 2024
H1: 0-1
01/04 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Torino

Serie A
24/01 - 2026
19/01 - 2026
H1: 0-1
Coppa Italia
14/01 - 2026
H1: 0-1
Serie A
11/01 - 2026
H1: 1-0
08/01 - 2026
H1: 0-0
05/01 - 2026
27/12 - 2025
H1: 1-1
21/12 - 2025
H1: 0-0
13/12 - 2025
09/12 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Lazio

Serie A
25/01 - 2026
H1: 0-0
20/01 - 2026
H1: 0-2
12/01 - 2026
08/01 - 2026
04/01 - 2026
H1: 0-2
28/12 - 2025
H1: 0-0
21/12 - 2025
H1: 0-0
14/12 - 2025
H1: 0-0
08/12 - 2025
H1: 1-1
Coppa Italia
05/12 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Serie A

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1InterInter2217143152T H T T T
2AC MilanAC Milan2213811847H H T T H
3AS RomaAS Roma2214171443B T T T H
4NapoliNapoli2213451143H H H T B
5JuventusJuventus2212641842H T T B T
6Como 1907Como 19072211742140T H B T T
7AtalantaAtalanta229851035T T T H T
8BolognaBologna22868530B H T B B
9LazioLazio22787229B H T B H
10UdineseUdinese22859-929B T H B T
11SassuoloSassuolo227510-426H B B B T
12CagliariCagliari22679-725B H B T T
13GenoaGenoa22589-623H H T H T
14CremoneseCremonese22589-923B H B H B
15ParmaParma22589-1223B T H H B
16TorinoTorino226511-1923T B B B B
17LecceLecce224612-1618B B B B H
18FiorentinaFiorentina223811-1017T H H T B
19Hellas VeronaHellas Verona222812-1914H B B H B
20PisaPisa2211110-1914H B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Italia

Xem thêm
top-arrow