Hết trận! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lazar Stefanovic (Thay: Benjamin Kuscevic) 20 | |
Emmanuel Latte Lath (Thay: Cayman Togashi) 27 | |
Derrick Etienne (Thay: Jose Cifuentes) 30 | |
Stian Gregersen 38 | |
Cooper Sanchez 45+2' | |
Aleksey Miranchuk 48 | |
Fabrice Picault (Thay: Luke Brennan) 59 | |
Tristan Muyumba (Kiến tạo: Fabrice Picault) 67 | |
Emilio Aristizabal (Kiến tạo: Kobe Franklin) 71 | |
Antone Bossenberry (Thay: Alonso Coello) 72 | |
Jules-Anthony Vilsaint (Thay: Joshua Sargent) 72 | |
Malik Henry (Thay: Emilio Aristizabal) 72 | |
Matias Galarza (Thay: Cooper Sanchez) 77 | |
Will Reilly (Thay: Aleksey Miranchuk) 77 |
Thống kê trận đấu Toronto FC vs Atlanta United


Diễn biến Toronto FC vs Atlanta United
Aleksey Miranchuk rời sân và được thay thế bởi Will Reilly.
Cooper Sanchez rời sân và được thay thế bởi Matias Galarza.
Emilio Aristizabal rời sân và được thay thế bởi Malik Henry.
Joshua Sargent rời sân và được thay thế bởi Jules-Anthony Vilsaint.
Alonso Coello rời sân và được thay thế bởi Antone Bossenberry.
Kobe Franklin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Emilio Aristizabal đã ghi bàn!
Fabrice Picault đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tristan Muyumba đã ghi bàn!
Luke Brennan rời sân và được thay thế bởi Fabrice Picault.
V À A A O O O - Aleksey Miranchuk đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Cooper Sanchez.
Thẻ vàng cho Stian Gregersen.
Jose Cifuentes rời sân và được thay thế bởi Derrick Etienne.
Cayman Togashi rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Latte Lath.
Benjamin Kuscevic rời sân và Lazar Stefanovic vào thay thế.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Toronto FC vs Atlanta United
Toronto FC (4-1-4-1): Luka Gavran (1), Kobe Franklin (19), Zane Monlouis (12), Benjamin Kuscevic (13), Raheem Edwards (44), Alonso Coello (14), Emilio Aristizabal (17), José Cifuentes (8), Jonathan Osorio (21), Daniel Salloi (20), Josh Sargent (9)
Atlanta United (4-1-4-1): Lucas Hoyos (1), Matthew Edwards (47), Stian Gregersen (5), Juan Berrocal (6), Elias Baez (3), Tristan Muyumba (8), Aleksey Miranchuk (59), Cooper Sanchez (48), Ajani Fortune (35), Luke Brennan (20), Cayman Togashi (30)


| Thay người | |||
| 20’ | Benjamin Kuscevic Lazar Stefanovic | 27’ | Cayman Togashi Emmanuel Latte Lath |
| 30’ | Jose Cifuentes Derrick Etienne Jr. | 59’ | Luke Brennan Fafà Picault |
| 72’ | Joshua Sargent Jules-Anthony Vilsaint | 77’ | Aleksey Miranchuk William James Reilly |
| 72’ | Alonso Coello Antone Bossenberry | 77’ | Cooper Sanchez Matias Galarza |
| 72’ | Emilio Aristizabal Malik Henry | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
William Yarbrough | Jayden Hibbert | ||
Derrick Etienne Jr. | Fafà Picault | ||
Jackson Gilman | Ronald Hernandez | ||
Markus Cimermancic | Saba Lobzhanidze | ||
Lazar Stefanovic | Pedro Amador | ||
Jules-Anthony Vilsaint | William James Reilly | ||
Antone Bossenberry | Emmanuel Latte Lath | ||
Reid Fisher | Enea Mihaj | ||
Malik Henry | Matias Galarza | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Toronto FC
Thành tích gần đây Atlanta United
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 19 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 8 | 0 | 1 | 20 | 24 | B T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 22 | T B T T T | |
| 4 | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 20 | T B B H T | |
| 5 | 8 | 6 | 1 | 1 | 8 | 19 | T H T T T | |
| 6 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H H T T H | |
| 7 | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 17 | T T T H T | |
| 8 | 10 | 5 | 2 | 3 | -3 | 17 | T T T T B | |
| 9 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 10 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | H T T B B | |
| 11 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T B T B B | |
| 12 | 10 | 4 | 1 | 5 | 4 | 13 | B T B H B | |
| 13 | 10 | 3 | 4 | 3 | 3 | 13 | T H H B B | |
| 14 | 10 | 3 | 4 | 3 | -2 | 13 | T H H H B | |
| 15 | 9 | 4 | 0 | 5 | -6 | 12 | B B T T B | |
| 16 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | H B B H B | |
| 17 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T H B T T | |
| 18 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | B T H B T | |
| 19 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B H H H T | |
| 20 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B B H H T | |
| 21 | 10 | 3 | 3 | 4 | -9 | 12 | T H B H B | |
| 22 | 10 | 3 | 2 | 5 | 0 | 11 | B B B B B | |
| 23 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | H B T B T | |
| 24 | 10 | 2 | 4 | 4 | -5 | 10 | H B H B T | |
| 25 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | B B B T T | |
| 26 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | B B B B T | |
| 27 | 10 | 2 | 1 | 7 | -17 | 7 | B H B T B | |
| 28 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | T H H B B | |
| 29 | 10 | 1 | 2 | 7 | -8 | 5 | B T H H B | |
| 30 | 9 | 1 | 1 | 7 | -18 | 4 | B B B B B | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 15 | 22 | T B T T T | |
| 2 | 10 | 5 | 4 | 1 | 4 | 19 | H H T T H | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 17 | T T T H T | |
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 16 | T T T T H | |
| 5 | 10 | 4 | 2 | 4 | 0 | 14 | T B T B B | |
| 6 | 10 | 3 | 4 | 3 | -2 | 13 | T H H H B | |
| 7 | 10 | 3 | 3 | 4 | 3 | 12 | H B B H B | |
| 8 | 10 | 3 | 3 | 4 | 1 | 12 | T H B T T | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B H H H T | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | B B H H T | |
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -9 | 12 | T H B H B | |
| 12 | 9 | 3 | 0 | 6 | -7 | 9 | B B B T T | |
| 13 | 10 | 2 | 1 | 7 | -8 | 7 | B B B B T | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | -17 | 7 | B H B T B | |
| 15 | 10 | 1 | 2 | 7 | -8 | 5 | B T H H B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 19 | 27 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 8 | 0 | 1 | 20 | 24 | B T T T T | |
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 11 | 20 | T B B H T | |
| 4 | 8 | 6 | 1 | 1 | 8 | 19 | T H T T T | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | -3 | 17 | T T T T B | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | H T T B B | |
| 7 | 10 | 4 | 1 | 5 | 4 | 13 | B T B H B | |
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | 3 | 13 | T H H B B | |
| 9 | 9 | 4 | 0 | 5 | -6 | 12 | B B T T B | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | B T H B T | |
| 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | 0 | 11 | B B B B B | |
| 12 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | H B T B T | |
| 13 | 10 | 2 | 4 | 4 | -5 | 10 | H B H B T | |
| 14 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | T H H B B | |
| 15 | 9 | 1 | 1 | 7 | -18 | 4 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch