Irakli Bughridze 29 | |
Nikola Ninkovic 35 | |
Giorgi Arabidze 58 | |
Nikola Ninkovic 63 | |
Nikola Ninkovic 67 | |
Giorgi Pantsulaia 73 | |
Giorgi Pantsulaia 78 | |
Davit Imedadze 83 | |
Davit Imedadze 90 |
Thống kê trận đấu Torpedo Kutaisi vs FC Shukura Kobuleti
số liệu thống kê

Torpedo Kutaisi

FC Shukura Kobuleti
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
14 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Giao hữu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Torpedo Kutaisi
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây FC Shukura Kobuleti
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 24 | 8 | 4 | 36 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 36 | 25 | 3 | 8 | 28 | 78 | T T T T H | |
| 3 | 36 | 18 | 9 | 9 | 22 | 63 | T T T H T | |
| 4 | 36 | 15 | 12 | 9 | 17 | 57 | T B B H H | |
| 5 | 36 | 12 | 7 | 17 | -11 | 43 | B T T B B | |
| 6 | 36 | 11 | 10 | 15 | -19 | 43 | B B T B T | |
| 7 | 36 | 12 | 6 | 18 | 1 | 42 | B B B T B | |
| 8 | 36 | 9 | 9 | 18 | -23 | 36 | B H B T T | |
| 9 | 36 | 7 | 13 | 16 | -13 | 34 | B H B B B | |
| 10 | 36 | 5 | 7 | 24 | -38 | 22 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch