Lasha Shergelashvili 25 | |
Giorgi Arabidze 29 | |
Giorgi Jgerenaia 36 | |
Irakli Bughridze 43 | |
(Pen) Giorgi Arabidze 59 | |
Nikola Ninkovic 90+2' |
Thống kê trận đấu Torpedo Kutaisi vs Saburtalo
số liệu thống kê

Torpedo Kutaisi

Saburtalo
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Torpedo Kutaisi
Europa Conference League
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Saburtalo
Champions League
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 10 | 4 | 5 | 9 | 34 | B T H B T | |
| 2 | 19 | 9 | 5 | 5 | 4 | 32 | B T T T B | |
| 3 | 19 | 8 | 7 | 4 | 10 | 31 | B T B T T | |
| 4 | 19 | 7 | 6 | 6 | 11 | 27 | T B B B H | |
| 5 | 19 | 7 | 6 | 6 | -2 | 27 | T B T T B | |
| 6 | 19 | 8 | 2 | 9 | 2 | 26 | B B B T T | |
| 7 | 19 | 7 | 4 | 8 | -7 | 25 | T T T B H | |
| 8 | 19 | 5 | 7 | 7 | 0 | 22 | T B H B H | |
| 9 | 19 | 5 | 7 | 7 | -6 | 22 | T T T H H | |
| 10 | 19 | 1 | 8 | 10 | -21 | 11 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch