Thứ Tư, 28/10/2026

Trực tiếp kết quả Torreense vs BSAD hôm nay 19-10-2022

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 4, 19/10

Kết thúc

Torreense

Torreense

0 : 1

BSAD

BSAD

Hiệp một: 0-1
T4, 00:00 19/10/2022
Vòng 9 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Manuel Marques
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kikas
26
Joao Afonso
52
Trova Boni
59
Mateus (Thay: Frederic Maciel)
67
Mateus
72
Renato Joao Saleiro Santos (Thay: Hermenegildo Domingos Sengue)
75
Carlos Renteria (Thay: Guilherme Pereira Sebastiao de Morais)
75
Joao Oliveira (Thay: Joao Andre Ribeiro Vieira)
75
Tiago Lopes (Thay: Francisco Teixeira)
79
Diego Henrique Oliveira Raposo (Thay: Joao Pedro Pinto Cardoso)
83
Braima Sambu
84
Danny Henriques (Thay: Ruben Oliveira)
87
Jefferson (Thay: Edgar Pacheco)
87
Tomas Castro (Thay: Kikas)
88
Patrick (Thay: Braima Sambu)
90
Patrick
90+6'

Thống kê trận đấu Torreense vs BSAD

số liệu thống kê
Torreense
Torreense
BSAD
BSAD
3 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 1
1 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 21
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 3
32 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bồ Đào Nha
19/10 - 2022
H1: 0-1
02/04 - 2023
H1: 1-1

Thành tích gần đây Torreense

Hạng 2 Bồ Đào Nha
27/10 - 2026
Europa League
22/10 - 2026
15/10 - 2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10/10 - 2026
Europa League
18/09 - 2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026

Thành tích gần đây BSAD

Hạng 2 Bồ Đào Nha
28/05 - 2023
20/05 - 2023
13/05 - 2023
H1: 0-1
06/05 - 2023
H1: 0-0
30/04 - 2023
23/04 - 2023
H1: 2-0
15/04 - 2023
08/04 - 2023
H1: 0-0
02/04 - 2023
H1: 1-1
19/03 - 2023
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting CP BSporting CP B8602718T T B T T
2Lusitania LourosaLusitania Lourosa8530718T T T H H
3PenafielPenafiel85121016T T T B T
4AcademicaAcademica8503415B B B T T
5FarenseFarense8422414B H T T B
6Benfica BBenfica B8422314B B T T H
7AVS Futebol SADAVS Futebol SAD8332212T B H T T
8TondelaTondela8404112B T T T B
9Uniao de LeiriaUniao de Leiria8323111T T H B H
10VizelaVizela8323011T T H B B
11LeixoesLeixoes8314-310T T H B B
12PortimonensePortimonense8314-410B B B T B
13TorreenseTorreense8233-29B T H B T
14ChavesChaves8224-78B T B H T
15FC Porto BFC Porto B8224-88B B H T H
16Felgueiras 1932Felgueiras 19328143-27T B B B H
17Amarante FCAmarante FC8125-55T B H B B
18FeirenseFeirense8026-82B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow