Hermenegildo Domingos Sengue 19 | |
Guilherme Pereira Sebastiao de Morais 23 | |
Gustavo Henrique Alves Rodrigues 39 | |
Ronaldo Rodrigues Tavares (Thay: Joao Silva) 58 | |
Ronaldo Rodrigues Tavares (Thay: Gustavo Henrique Alves Rodrigues) 58 | |
Capita (Thay: Gustavo Henrique Alves Rodrigues) 58 | |
Cicero (Thay: Guilherme Pereira Sebastiao de Morais) 63 | |
Jean Felipe (Thay: Hevertton) 72 | |
Renato Joao Saleiro Santos (Thay: Joao Andre Ribeiro Vieira) 73 | |
Joao Oliveira (Thay: Frederic Maciel) 73 | |
Gustavo Marques 74 | |
Latyr Fall (Thay: Alosio de Souza Genezio) 82 | |
Ronald Pereira Martins (Thay: Amir Feratovic) 82 | |
Diego Henrique Oliveira Raposo (Thay: Joao Pedro Pinto Cardoso) 83 | |
Simao Rocha 88 | |
Joao Afonso 90 |
Thống kê trận đấu Torreense vs CF Estrela
số liệu thống kê

Torreense

CF Estrela
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 6
12 Phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Torreense vs CF Estrela
| Thay người | |||
| 63’ | Guilherme Pereira Sebastiao de Morais Cicero | 58’ | Gustavo Henrique Alves Rodrigues Capita |
| 73’ | Frederic Maciel Joao Oliveira | 58’ | Joao Silva Ronaldo Rodrigues Tavares |
| 73’ | Joao Andre Ribeiro Vieira Renato Joao Saleiro Santos | 72’ | Hevertton Jean Felipe |
| 83’ | Joao Pedro Pinto Cardoso Diego Henrique Oliveira Raposo | 82’ | Alosio de Souza Genezio Latyr Fall |
| 82’ | Amir Feratovic Ronald Pereira Martins | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cicero | Capita | ||
Mateus | Latyr Fall | ||
Joao Oliveira | Sebastian Felipe Guzman Mendoza | ||
Leonardo Navacchio | Regis Ndo | ||
Diego Henrique Oliveira Raposo | Jean Felipe | ||
Joao Paulo | Antonio Filipe Norinho de Carvalho | ||
Carlos Renteria | Ronald Pereira Martins | ||
Keffel Resende Alvim | Johnstone Omurwa | ||
Renato Joao Saleiro Santos | Ronaldo Rodrigues Tavares | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Torreense
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây CF Estrela
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch