Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Tottenham vs Arsenal hôm nay 12-07-2020

Giải Premier League - CN, 12/7

Kết thúc
CN, 22:30 12/07/2020
- Premier League
White Hart Lane
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giovani Lo Celso
16
Alexandre Lacazette (Kiến tạo: Granit Xhaka)
16
Heung-Min Son
19
Serge Aurier
34
Alexandre Lacazette
45
Ben Davies
45
Nicolas Pepe
61
Harry Winks
76
Toby Alderweireld (Kiến tạo: Heung-Min Son)
81
Steven Bergwijn
87
Bukayo Saka
89

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
18/11 - 2017
10/02 - 2018
02/12 - 2018
02/03 - 2019
01/09 - 2019
12/07 - 2020
06/12 - 2020
14/03 - 2021
Giao hữu
08/08 - 2021
Premier League
26/09 - 2021
13/05 - 2022
01/10 - 2022
15/01 - 2023
24/09 - 2023
28/04 - 2024
15/09 - 2024
16/01 - 2025
Giao hữu
31/07 - 2025
Premier League
23/11 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Tottenham

Premier League
15/03 - 2026
Champions League
11/03 - 2026
Premier League
06/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
Champions League
29/01 - 2026
Premier League
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Arsenal

Premier League
15/03 - 2026
H1: 0-0
Champions League
12/03 - 2026
Cúp FA
07/03 - 2026
Premier League
05/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 1-1
22/02 - 2026
19/02 - 2026
H1: 0-1
Cúp FA
15/02 - 2026
Premier League
13/02 - 2026
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3121733970H T T T T
2Man CityMan City3018753261T T T H H
3Man UnitedMan United3015961354H T T B T
4Aston VillaAston Villa301569351T H B B B
5LiverpoolLiverpool301479949T T T B H
6ChelseaChelsea3013981848H H B T B
7BrentfordBrentford2913511444T H B T H
8EvertonEverton3012711-143B B T T B
9NewcastleNewcastle3012612042T B B T T
10BournemouthBournemouth309147-241T H H H H
11FulhamFulham3012513-341B T T B H
12BrightonBrighton30101010340B T T B T
13SunderlandSunderland30101010-540B B H T B
14Crystal PalaceCrystal Palace3010911-239B T B T H
15Leeds UnitedLeeds United3071112-1132H H B B H
16TottenhamTottenham307914-730B B B B H
17Nottingham ForestNottingham Forest307815-1529H B B H H
18West HamWest Ham307815-1929H H B T H
19BurnleyBurnley304818-2620T H B B H
20WolvesWolves303720-3016H H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow