Thứ Tư, 29/04/2026
Dimitar Berbatov (assist) Anthony Martial
45'
Dragos Grigore
53'
(pen.)Dimitar Berbatov
77'
Lucas Ariel Ocampos
90'

Thống kê trận đấu Toulouse vs Monaco

số liệu thống kê
Toulouse
Toulouse
Monaco
Monaco
52 Kiểm soát bóng 48
1 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 7
0 Việt vị 3
15 Pham lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
19/01 - 2014
06/12 - 2014
03/05 - 2015
23/08 - 2015
24/01 - 2016
15/10 - 2016
29/04 - 2017
05/08 - 2017
24/02 - 2018
16/09 - 2018
03/02 - 2019
05/12 - 2019
06/11 - 2022
H1: 0-0
04/06 - 2023
H1: 0-0
21/12 - 2023
H1: 1-2
18/02 - 2024
H1: 0-1
07/12 - 2024
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
26/10 - 2025
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Toulouse

Ligue 1
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
22/04 - 2026
H1: 3-1
Ligue 1
18/04 - 2026
H1: 0-2
12/04 - 2026
H1: 0-1
04/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
H1: 2-3
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
05/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Ligue 1
28/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Monaco

Ligue 1
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 1-0
15/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
01/03 - 2026
Champions League
26/02 - 2026
Ligue 1
21/02 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain3022354369T T B T T
2LensLens3020372863B T B T H
3LyonLyon3117681657B H T T T
4LilleLille3117681657T T T H T
5RennesRennes3116871256H T T T T
6MarseilleMarseille31165101853B B T B H
7AS MonacoAS Monaco3115610751T T B H H
8StrasbourgStrasbourg30137101046H T T B T
9LorientLorient31101110-541B H B T B
10ToulouseToulouse3110813-138T B B B H
11BrestBrest3010812-638B B B H H
12Paris FCParis FC3191111-738T H T T B
13AngersAngers319715-1734B H B H B
14Le HavreLe Havre3161312-1331B H H H H
15NiceNice317915-2230B B H H H
16AuxerreAuxerre3151016-1525T H H H B
17NantesNantes314819-2520H H H B B
18MetzMetz313721-3916H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow