Thứ Năm, 29/01/2026
Santiago Hidalgo (Kiến tạo: Aron Doennum)
7
Juma Bah
40
Frank Magri (Kiến tạo: Yann Gboho)
45
Mohamed-Ali Cho (Thay: Isak Jansson)
46
Tiago Gouveia (Thay: Tanguy Ndombele)
46
Elye Wahi
49
Morgan Sanson
51
Santiago Hidalgo (Kiến tạo: Frank Magri)
55
Cristian Casseres Jr. (Thay: Alexis Vossah)
56
Santiago Hidalgo
61
Kevin Carlos (Thay: Everton)
67
Ali Abdi (Thay: Melvin Bard)
70
Cristian Casseres Jr.
74
Julian Vignolo (Thay: Santiago Hidalgo)
75
Julian Vignolo
80
Seny Koumbassa (Thay: Rasmus Nicolaisen)
82
Noah Edjouma (Thay: Frank Magri)
82
Mario Sauer (Thay: Pape Demba Diop)
82
Charles Vanhoutte (Thay: Elye Wahi)
82

Thống kê trận đấu Toulouse vs Nice

số liệu thống kê
Toulouse
Toulouse
Nice
Nice
43 Kiểm soát bóng 57
12 Phạm lỗi 17
15 Ném biên 19
0 Việt vị 1
4 Chuyền dài 8
6 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Toulouse vs Nice

Tất cả (288)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7'

Toulouse đã kiểm soát bóng phần lớn thời gian và nhờ đó, giành chiến thắng trong trận đấu.

90+7'

Kiểm soát bóng: Toulouse: 43%, Nice: 57%.

90+6'

Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Noah Edjouma từ Toulouse phạm lỗi với Ali Abdi.

90+6'

Yann Gboho bị phạt vì đẩy Charles Vanhoutte.

90+6'

Julian Vignolo thực hiện pha tắc bóng và giành quyền kiểm soát cho đội của mình.

90+5'

Nice thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+5'

Djibril Sidibe giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.

90+5'

Nice đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+4'

Kiểm soát bóng: Toulouse: 42%, Nice: 58%.

90+4'

Toulouse thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+4'

Nỗ lực tốt của Julian Vignolo khi anh hướng cú sút vào khung thành, nhưng thủ môn đã cản phá được.

90+4'

Julian Vignolo của Toulouse thực hiện một quả phạt góc ngắn từ bên trái.

90+3'

Kevin Carlos của Nice cắt được đường chuyền hướng về vòng cấm.

90+3'

Brad-Hamilton Mantsounga chặn thành công cú sút.

90+3'

Một cú sút của Cristian Casseres Jr. bị chặn lại.

90+3'

Toulouse đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Nice đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+2'

Một cú sút của Kevin Carlos bị chặn lại.

90+2'

Đường chuyền của Jonathan Clauss từ Nice thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.

90+1'

Nice thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

Đội hình xuất phát Toulouse vs Nice

Toulouse (3-4-3): Guillaume Restes (1), Djibril Sidibe (19), Charlie Cresswell (4), Rasmus Nicolaisen (2), Rafik Messali (22), Alexis Vossah (45), Pape Diop (18), Aron Dønnum (15), Santiago Hidalgo (11), Frank Magri (9), Yann Gboho (10)

Nice (4-3-3): Maxime Dupe (31), Jonathan Clauss (92), Abdulay Juma Bah (28), Brad-Hamilton Mantsounga (36), Melvin Bard (26), Tanguy Ndombele (22), Everton Pereira (41), Morgan Sanson (8), Tom Louchet (20), Elye Wahi (11), Isak Jansson (21)

Toulouse
Toulouse
3-4-3
1
Guillaume Restes
19
Djibril Sidibe
4
Charlie Cresswell
2
Rasmus Nicolaisen
22
Rafik Messali
45
Alexis Vossah
18
Pape Diop
15
Aron Dønnum
11
Santiago Hidalgo
9
Frank Magri
10
Yann Gboho
21
Isak Jansson
11
Elye Wahi
20
Tom Louchet
8
Morgan Sanson
41
Everton Pereira
22
Tanguy Ndombele
26
Melvin Bard
36
Brad-Hamilton Mantsounga
28
Abdulay Juma Bah
92
Jonathan Clauss
31
Maxime Dupe
Nice
Nice
4-3-3
Thay người
56’
Alexis Vossah
Cristian Cásseres Jr
46’
Isak Jansson
Mohamed-Ali Cho
75’
Santiago Hidalgo
Julian Vignolo
46’
Tanguy Ndombele
Tiago Gouveia
82’
Pape Demba Diop
Mario Sauer
67’
Everton
Kevin Carlos
82’
Rasmus Nicolaisen
Seny Koumbassa
70’
Melvin Bard
Ali Abdi
82’
Frank Magri
Noah Edjouma
82’
Elye Wahi
Charles Vanhoutte
Cầu thủ dự bị
Mario Sauer
Bartosz Zelazowski
Julian Vignolo
Ali Abdi
Seny Koumbassa
Kojo Peprah Oppong
Gaëtan Bakhouche
Charles Vanhoutte
Niklas Schmidt
Salis Abdul Samed
Kjetil Haug
Mohamed-Ali Cho
Waren Kamanzi
Zoumana Diallo
Cristian Cásseres Jr
Tiago Gouveia
Noah Edjouma
Kevin Carlos
Tình hình lực lượng

Dayann Methalie

Chấn thương đầu gối

Yehvann Diouf

Không xác định

Abu Francis

Không xác định

Antoine Mendy

Không xác định

Emersonn Da Silva

Thẻ đỏ trực tiếp

Moïse Bombito

Không xác định

Ilyas Azizi

Chấn thương dây chằng chéo

Mohamed Abdelmonem

Chấn thương dây chằng chéo

Dante

Chấn thương đầu gối

Sofiane Diop

Chấn thương mắt cá

Youssouf Ndayishimiye

Chấn thương đầu gối

Jeremie Boga

Không xác định

Terem Moffi

Không xác định

Huấn luyện viên

Carles Martinez Novell

Franck Haise

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
10/08 - 2014
24/05 - 2015
29/11 - 2015
04/02 - 2016
05/12 - 2016
23/04 - 2017
30/11 - 2017
04/02 - 2018
06/10 - 2018
16/03 - 2019
22/12 - 2019
16/02 - 2020
07/08 - 2022
H1: 1-0
21/05 - 2023
H1: 0-0
26/11 - 2023
H1: 0-0
03/03 - 2024
H1: 0-1
25/08 - 2024
H1: 0-0
02/02 - 2025
H1: 0-1
17/08 - 2025
H1: 0-0
18/01 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây Toulouse

Ligue 1
25/01 - 2026
H1: 0-2
18/01 - 2026
H1: 2-0
Cúp quốc gia Pháp
10/01 - 2026
H1: 0-0
Ligue 1
03/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
Ligue 1
14/12 - 2025
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Nice

Ligue 1
25/01 - 2026
H1: 1-3
Europa League
23/01 - 2026
Ligue 1
18/01 - 2026
H1: 2-0
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
H1: 0-1
Ligue 1
04/01 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025
Ligue 1
14/12 - 2025
H1: 1-0
Europa League
12/12 - 2025
H1: 0-1
Ligue 1
07/12 - 2025
H1: 0-1
30/11 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain1914322645T T T T T
2LensLens1914141743T T T T B
3MarseilleMarseille1912252438B T B T T
4LyonLyon1911351236B T T T T
5LilleLille191027532T T B B B
6RennesRennes19874331B T T H B
7StrasbourgStrasbourg19937930B H H T T
8ToulouseToulouse19856829T T B T T
9LorientLorient19676-525T H H T T
10AS MonacoAS Monaco19739-524B B B B H
11AngersAngers19658-523T T B B H
12BrestBrest19649-722T B T B B
13NiceNice196310-1121B B H B T
14Paris FCParis FC19559-820H B B T H
15Le HavreLe Havre19487-820H B T H H
16NantesNantes193511-1614B B T B B
17AuxerreAuxerre193313-1512T B B B B
18MetzMetz193313-2412B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow